succube

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Yêu tinh, quỷ cái: Trong thần thoại mê tín cổ phương Tây, một sinh vật siêu nhiên hình dáng phụ nữ, được cho là hiện về vào ban đêm để quan hệ tình dục với đàn ông đang ngủ, thường để hút cạn sinh lực hoặc tinh khí của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La légende parle d'un succube qui visitait les moines dans leur sommeil. (Truyền thuyết kể về một yêu tinh từng viếng thăm các thầy tu trong giấc ngủ của họ.)
    • Dans ce récit médiéval, le succube prend l'apparence d'une belle femme pour séduire les hommes. (Trong câu chuyện thời Trung Cổ này, yêu tinh hiện hình thành một người phụ nữ xinh đẹp để quyến rũ đàn ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être visité par un succube": bị yêu tinh/ma nữ viếng thăm (theo nghĩa mê tín).

    • Le jeune homme croyait avoir été visité par un succube. (Người thanh niên tin rằng mình đã bị một yêu tinh viếng thăm.)
  • "Rêver d'un succube": thấy yêu tinh (thường để chỉ một giấc mơ tính chất ám ảnh hoặc kỳ lạ).

    • Ses cauchemars étaient peuplés de succubes et d'autres démons. (Những cơn ác mộng của anh ta đầy rẫy yêu tinh các loại quỷ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Succubat (danh từ giống đực): hành động hoặc sự viếng thăm của một succube.
  • Incube (danh từ giống đực): yêu tinh/ma nam (đối tượng tương tự của succube, chuyên viếng thăm phụ nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Démon femelle: quỷ cái.
  • Esprit maléfique: linh hồn/tinh linh ác độc.
  • Démon nocturne: quỷ ban đêm.
Thành ngữ liên quan
  • "Un cauchemar de succube": một cơn ác mộng về yêu tinh (dùng để mô tả một trải nghiệm đáng sợ hoặc mệt mỏi về tinh thần).
    • Cette période de sa vie fut un véritable cauchemar de succube. (Giai đoạn đó trong cuộc đời anh ta đúngmột cơn ác mộng yêu tinh thực sự.)
danh từ giống đực
  1. yêu tinh (hay hiện về ăn nằm với đàn ông theo mê tín cổ)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "succube"