scrota

/'skroutəm/
Học thuật
Thân thiện
scrota

A doctor points to the scrota in an anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bìu dái: Trong giải phẫu học, "scrota" dạng số nhiều của "scrotum", chỉ túi da bên ngoài cơ thể nam giới chứa tinh hoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor examined the patient's scrota for any abnormalities. (Bác sĩ đã kiểm tra bìu dái của bệnh nhân để tìm bất thường.)
    • In some mammals, the scrota are more prominent than in others. (Ở một số loài động vật , bìu dái nổi bật hơn so với các loài khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các tài liệu giải phẫu, y học hoặc sinh học học thuật.
    • The study compared the temperature regulation of scrota across different species. (Nghiên cứu so sánh chế điều chỉnh nhiệt độ của bìu dáicác loài khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrotum (n, số ít): Bìu dái.

    • The scrotum protects the testes. (Bìu dái bảo vệ tinh hoàn.)
  • Scrotal (adj): Thuộc về bìu dái.

    • He underwent scrotal surgery. (Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuậtbìu dái.)
Từ đồng nghĩa
  • Pouch: Túi (nghĩa giải phẫu chung, không đặc hiệu bằng).
  • Sac: Túi, bao (nghĩa giải phẫu chung).
Lưu ý
  • "Scrota" một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sử dụng từ "scrotum" (số ít) hoặc nói chung hơn. Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm trong cách sử dụng thông tục.
scrota

A doctor points to the scrota in an anatomical diagram.

danh từ, số nhiều scrota
  1. (giải phẫu) bìu dái

Từ gần giống

Từ chứa "scrota"