scoot

/sku:t/
Học thuật
Thân thiện
scoot

The cat scoots across the kitchen floor.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Di chuyển nhanh, vụt đi: Hành động rời đi hoặc di chuyển một cách nhanh chóng đột ngột, thường để tránh điều đó hoặc vội vã.
    • Chuồn, lỉnh: (Từ lóng) Rời đi một cách lén lút hoặc nhanh chóng để tránh mặt ai đó hoặc một tình huống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • You'd better scoot if you want to catch the last bus. (Cậu nên đi nhanh đi nếu muốn bắt chuyến xe buýt cuối cùng.)
    • When he saw the teacher coming, he scooted out of the classroom. (Khi thấy giáo viên tới, cậu ta chuồn ra khỏi lớp học.)
    • Scoot over a bit so I can sit down. (Dịch sang một chút để tôi có thể ngồi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scoot over": Dịch chuyển vị trí sang một bên (thường trên ghế hoặc không gian hẹp) để nhường chỗ cho người khác.
    • Can you scoot over so we can fit one more person on the bench? (Bạn có thể dịch sang một chút để chúng ta có thể xếp thêm một người vào ghế dài không?)
Biến thể từ gần giống
  • Scooter (n): Xe tay ga, xe scooter (phương tiện di chuyển nhanh).
    • He rides a scooter to work every day. (Anh ấy đi xe tay ga đi làm mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Dash: Phóng đi, lao nhanh.
  • Scram: (Từ lóng) Chuồn, cút đi.
  • Skedaddle: (Thông tục) Chạy trốn, tẩu thoát nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scoot over: Như đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao'.
  • Scoot off: Rời đi nhanh chóng.
    • It's late, I should scoot off home now. (Đã muộn rồi, tôi nên chuồn về nhà bây giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scoot".
scoot

The cat scoots across the kitchen floor.

nội động từ
  1. (từ lóng) chạy trốn, chuồn, lỉnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "scoot"