scoot

/sku:t/
nội động từ
  1. (từ lóng) chạy trốn, chuồn, lỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "scoot"

scoot
The cat scoots across the kitchen floor.