scrub-team

/'skrʌbti:m/
Học thuật
Thân thiện
scrub-team

A scrub-team practices on a dusty field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội gồm toàn những đấu thủ tạp nhạp, đội kém: Trong thể thao, đây một đội được ghép từ những vận động viên không chính thức, không phải lựa chọn hàng đầu, thường kỹ năng thấp hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn so với đội chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The star players practiced against the scrub-team. (Các cầu thủ ngôi sao đã tập luyện cùng với đội kém.)
    • He started his career on the scrub-team before making it to the varsity squad. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệpđội tạp nhạp trước khi được vào đội tuyển chính thức của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the scrub-team": thành viên của đội kém, đội không chính thức.
    • He was disappointed to be on the scrub-team for another season. (Anh ấy thất vọng phảitrong đội kém thêm một mùa giải nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrub (danh từ, thông tục): một vận động viên kém cỏi hoặc không quan trọng trong đội.
    • He was just a scrub, never getting any playing time. (Anh ta chỉ một tay chơi tồi, chẳng bao giờ được ra sân.)
  • B-team / Second team (danh từ): đội dự bị, đội hai (thường có nghĩa trung lập hơn, không mang sắc thái tiêu cực mạnh như "scrub-team").
Từ đồng nghĩa
  • Second-string team: đội dự bị (những cầu thủ không phải sự lựa chọn đầu tiên).
  • Reserve team: đội dự bị.
  • JV team (Junior Varsity team): đội tuyển trẻ, ít kinh nghiệm hơn đội chính (varsity).
Từ trái nghĩa
  • Varsity team: đội tuyển chính thức, đội mạnh nhất.
  • First team / Starting lineup: đội hình chính, những cầu thủ xuất phát chính.
scrub-team

A scrub-team practices on a dusty field.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đội gồm toàn những đấu thủ tạp nhạp, đội kém