squaller
/'skwɔ:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người kêu thét, người la hét: Một người thường xuyên phát ra những tiếng kêu, tiếng la lớn, chói tai, thường vì giận dữ, đau đớn hoặc để phản đối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby was a real squaller, crying all night. (Đứa bé thực sự là một đứa trẻ hay khóc thét, khóc suốt đêm.)
- The protest was led by a known squaller who rallied the crowd with his shouts. (Cuộc biểu tình được dẫn dắt bởi một người hay la hét nổi tiếng, người đã tập hợp đám đông bằng những tiếng hô của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a chronic squaller": một người hay kêu la thường xuyên, một người có thói quen la hét.
- The neighbor is a chronic squaller; we can hear his arguments every weekend. (Người hàng xóm là một người hay la hét kinh niên; chúng tôi có thể nghe thấy những cuộc cãi vã của anh ta mỗi cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Squall (danh từ): cơn gió giật mạnh và đột ngột; tiếng kêu thét.
- A sudden squall caught the sailors off guard. (Một cơn gió giật bất ngờ làm các thủy thủ mất cảnh giác.)
- A squall of pain escaped her lips. (Một tiếng kêu thét vì đau đớn bật ra từ miệng cô ấy.)
Squall (động từ): kêu thét lên, la hét lên.
- The toddler began to squall when his toy was taken away. (Đứa trẻ mới biết đi bắt đầu gào thét lên khi đồ chơi của nó bị lấy đi.)
Từ đồng nghĩa
- Screamer: người la hét.
- Shrieker: người thét lên.
- Bawler: người khóc to, người la hét.
Từ trái nghĩa
- Whisperer: người thì thầm.
- Mumbler: người lẩm bẩm.