se crêter

tự động từ
  1. dựng mào lên
    • Des coqs qui se crêtent
      gà trống dựng mào lên
  2. (nghĩa bóng) tỏ vẻ vênh vang hiếu chiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "se crêter"