se manier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • (Thông tục) Nhanh lên, khẩn trương lên: "Se manier" là một cách nói thân mật, suồng sã để yêu cầu ai đó hành động nhanh hơn hoặc khẩn trương hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Maniez-vous, les enfants ! (Nhanh lên các con!)
    • Allez, manie-toi, on va être en retard ! (Nào, nhanh lên đi, chúng ta sẽ bị trễ mất!)
    • Il faut vraiment que tu te manies si tu veux attraper ton train. (Cậu thực sự phải nhanh lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se manier le popotin" (Rất thông tục): Nhanh lên, khẩn trương lên (nghĩa mạnh hơn, "popotin" là cách nói vui về mông).
    • Manie-toi le popotin, le film commence ! (Nhanh cái mông lên đi, phim sắp bắt đầu rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Se magner (verbe pronominal, thông tục): Cùng nghĩa mức độ thông tục với "se manier". Đâymột biến thể phổ biến.
    • Magne-toi ! (Nhanh lên!)
  • Se dépêcher (verbe pronominal): Nhanh lên, khẩn trương (ít thông tục hơn, phù hợp với nhiều ngữ cảnh hơn).
  • Se grouiller (verbe pronominal, thông tục): Nhanh lên, khẩn trương (mức độ thông tục tương đương "se manier").
Từ đồng nghĩa
  • Se presser: Vội vàng, khẩn trương.
  • Faire vite: Làm nhanh lên.
  • Bouger (thông tục): Cựa đậy, động đậy (dùng trong ngữ cảnh yêu cầu hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ pronominal tiếng Pháp theo cách này. Các cụm từ tương đươngcác biến thể hoặc từ đồng nghĩa đã liệt kêtrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Ne pas se manier / ne pas se magner / ne pas se grouiller (thông tục): Chậm chạp, không vội vàng.
    • Il ne se magne jamais, c'est exaspérant. (Anh ta chẳng bao giờ nhanh nhẹn cả, thật là bực mình.)
tự động từ
  1. (thông tục) nhanh lên
    • Maniez-vous, les enfants
      nhanh lên các con

Từ chứa "se manier"