semaine

danh từ giống cái
  1. tuần, tuần lễ
  2. công việc trong tuần
  3. lương hằng tuần; tiền tiêu hằng tuần
    • Recevoir sa semaine
      lĩnh lương hằng tuần
  4. bộ bảy cái
    • à la petite semaine
      thiếu tính toán lâu dài, đến đâu hay đố
    • être de semaine
      trực tuần
    • prêter à la petite semaine
      (từ , nghĩa ) cho giật nóng lãi nặng
    • semaine anglaise
      tuần lễ Anh (nghỉ chiều thứ bảy)
    • semaine des quatre jeudis
      xem jeudi
    • semaine sainte
      tuần lễ thánh (trước lễ Phục sinh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

semaine
Une famille planifie ses activités pour la semaine à venir.