se passer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Trôi qua, qua đi: Dùng để diễn tả thời gian trôi qua một cách tự nhiên.
- Xảy ra, diễn ra: Dùng để chỉ một sự việc, sự kiện nào đó đang hoặc đã xảy ra.
- Nhịn, không dùng, không cần đến: Diễn tả việc từ bỏ hoặc làm mà không có một thứ gì đó thường cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Diễn tả thời gian trôi qua:
- Les années se passent rapidement. (Những năm tháng trôi qua thật nhanh.)
- Comment s'est passée ta journée ? (Ngày hôm nay của bạn trôi qua thế nào?)
- Diễn tả sự việc xảy ra:
- Que se passe-t-il ? (Chuyện gì đang xảy ra vậy?)
- L'accident s'est passé à ce carrefour. (Vụ tai nạn đã xảy ra ở ngã tư này.)
- Diễn tả việc nhịn/không cần:
- Je peux me passer de sucre dans mon café. (Tôi có thể uống cà phê mà không cần đường.)
- Il s'est passé de voiture pendant des années. (Anh ấy đã sống không cần ô tô trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il se passe que...": Có chuyện là..., xảy ra việc...
- Il se passe que nous avons changé d'avis. (Có chuyện là chúng tôi đã đổi ý.)
- "Se passer de commentaires": Không cần bình luận thêm, tự nó đã rõ.
- Son attitude se passe de commentaires. (Thái độ của anh ta không cần phải bình luận thêm.)
- "Cela ne se passera pas ainsi !" (Thành ngữ): Sẽ không thể như thế được! (Thể hiện sự phản đối, không chấp nhận).
- Tu as menti, et cela ne se passera pas ainsi ! (Con đã nói dối, và sẽ không thể thế được!)
Biến thể và từ gần giống
- Passer (v.t): Đi qua, vượt qua, trải qua.
- passer un examen (vượt qua một kỳ thi)
- Passage (n.m): Sự đi qua, lối đi, đoạn văn.
- un passage piéton (lối qua đường cho người đi bộ)
- Passant, e (n): Người qua đường.
- interroger un passant (hỏi một người qua đường)
Từ đồng nghĩa
- Arriver: Xảy đến, xảy ra.
- Qu'est-ce qui arrive ? (Chuyện gì xảy ra thế?)
- Se dérouler: Diễn ra.
- La réunion se déroule bien. (Cuộc họp đang diễn ra tốt đẹp.)
- Se produire: Phát sinh, xảy ra.
- Un incident s'est produit. (Một sự cố đã xảy ra.)
- Se priver de: Tự tước đi, nhịn.
- se priver de dessert (nhịn món tráng miệng)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'en passer: (Thân mật) Không có cũng được, chịu đựng được khi không có.
- Je ne peux pas m'en passer. (Tôi không thể sống thiếu nó được.)
- Se le passer: (Thân mật) Tự làm lấy, tự xoay sở.
- Débrouille-toi, tu te le passes ! (Tự xoay sở đi, anh tự lo lấy đi!)
Thành ngữ liên quan
- Comme si de rien ne s'était passé: Như thể chưa có chuyện gì xảy ra.
- Il est rentré et a dîné comme si de rien ne s'était passé. (Anh ta về nhà và ăn tối như thể chưa có chuyện gì xảy ra.)
- Se passer la corde au cou: (Nghĩa bóng) Tự đặt mình vào tình thế khó khăn, cam chịu.
- En acceptant ces conditions, il s'est passé la corde au cou. (Bằng việc chấp nhận những điều kiện đó, anh ta đã tự trói buộc mình.)
tự động từ
- trôi đi, qua đi
- Le temps se passethì giờ trôi đi
- xảy ra
- Ce qui se passeviệc xảy ra
- nhịn; không cần
- Se passer de dnernhịn ăn tối
- (từ cũ; nghĩa cũ) hả đi
- Ce vin se passerượu nho này hả đi
- cela ne se passera pas ainsikhông thể thế được.