se passer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trôi qua, qua đi: Dùng để diễn tả thời gian trôi qua một cách tự nhiên.
    • Xảy ra, diễn ra: Dùng để chỉ một sự việc, sự kiện nào đó đang hoặc đã xảy ra.
    • Nhịn, không dùng, không cần đến: Diễn tả việc từ bỏ hoặc làm không có một thứ đó thường cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Diễn tả thời gian trôi qua:
    • Les années se passent rapidement. (Những năm tháng trôi qua thật nhanh.)
    • Comment s'est passée ta journée ? (Ngày hôm nay của bạn trôi qua thế nào?)
  • Diễn tả sự việc xảy ra:
    • Que se passe-t-il ? (Chuyện đang xảy ra vậy?)
    • L'accident s'est passé à ce carrefour. (Vụ tai nạn đã xảy rangã này.)
  • Diễn tả việc nhịn/không cần:
    • Je peux me passer de sucre dans mon café. (Tôi có thể uống phê không cần đường.)
    • Il s'est passé de voiture pendant des années. (Anh ấy đã sống không cần ô trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il se passe que...": Có chuyện là..., xảy ra việc...
    • Il se passe que nous avons changé d'avis. (Có chuyệnchúng tôi đã đổi ý.)
  • "Se passer de commentaires": Không cần bình luận thêm, tự nó đã .
    • Son attitude se passe de commentaires. (Thái độ của anh ta không cần phải bình luận thêm.)
  • "Cela ne se passera pas ainsi !" (Thành ngữ): Sẽ không thể như thế được! (Thể hiện sự phản đối, không chấp nhận).
    • Tu as menti, et cela ne se passera pas ainsi ! (Con đã nói dối, sẽ không thể thế được!)
Biến thể từ gần giống
  • Passer (v.t): Đi qua, vượt qua, trải qua.
    • passer un examen (vượt qua một kỳ thi)
  • Passage (n.m): Sự đi qua, lối đi, đoạn văn.
    • un passage piéton (lối qua đường cho người đi bộ)
  • Passant, e (n): Người qua đường.
    • interroger un passant (hỏi một người qua đường)
Từ đồng nghĩa
  • Arriver: Xảy đến, xảy ra.
    • Qu'est-ce qui arrive ? (Chuyện xảy ra thế?)
  • Se dérouler: Diễn ra.
    • La réunion se déroule bien. (Cuộc họp đang diễn ra tốt đẹp.)
  • Se produire: Phát sinh, xảy ra.
    • Un incident s'est produit. (Một sự cố đã xảy ra.)
  • Se priver de: Tự tước đi, nhịn.
    • se priver de dessert (nhịn món tráng miệng)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'en passer: (Thân mật) Không cũng được, chịu đựng được khi không .
    • Je ne peux pas m'en passer. (Tôi không thể sống thiếu được.)
  • Se le passer: (Thân mật) Tự làm lấy, tự xoay sở.
    • Débrouille-toi, tu te le passes ! (Tự xoay sở đi, anh tự lo lấy đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Comme si de rien ne s'était passé: Như thể chưa có chuyện xảy ra.
    • Il est rentré et a dîné comme si de rien ne s'était passé. (Anh ta về nhà ăn tối như thể chưa có chuyện xảy ra.)
  • Se passer la corde au cou: (Nghĩa bóng) Tự đặt mình vào tình thế khó khăn, cam chịu.
    • En acceptant ces conditions, il s'est passé la corde au cou. (Bằng việc chấp nhận những điều kiện đó, anh ta đã tự trói buộc mình.)
tự động từ
  1. trôi đi, qua đi
    • Le temps se passe
      thì giờ trôi đi
  2. xảy ra
    • Ce qui se passe
      việc xảy ra
  3. nhịn; không cần
    • Se passer de dner
      nhịn ăn tối
  4. (từ ; nghĩa ) hả đi
    • Ce vin se passe
      rượu nho này hả đi
    • cela ne se passera pas ainsi
      không thể thế được.

Từ trái nghĩa

Từ gần giống