se passer

tự động từ
  1. trôi đi, qua đi
    • Le temps se passe
      thì giờ trôi đi
  2. xảy ra
    • Ce qui se passe
      việc xảy ra
  3. nhịn; không cần
    • Se passer de dner
      nhịn ăn tối
  4. (từ ; nghĩa ) hả đi
    • Ce vin se passe
      rượu nho này hả đi
    • cela ne se passera pas ainsi
      không thể thế được.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống