durer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kéo dài, tồn tại, diễn ra trong một khoảng thời gian: Chỉ sự tiếp diễn của một trạng thái, sự kiện hoặc đồ vật theo thời gian.
    • Bền, lâu, dùng được lâu: Chỉ tính chất chịu đựng được thời gian, không nhanh hỏng.
    • (Từ ) Còn sống, tồn tại: Chỉ sự sống sót, tiếp tục cuộc sống.
    • (Thân mật, phương ngữ) Ở yên một chỗ, giữ nguyên trạng thái: Thường dùngdạng phủ định để chỉ việc không thể ngồi yên hoặc chịu đựng mãi một tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La réunion a duré trois heures. (Cuộc họp đã kéo dài ba tiếng.)
    • Ce matériau est conçu pour durer. (Chất liệu này được thiết kế để bền lâu.)
    • Il ne peut pas durer sans eau. (Anh ta không thể sống sót thiếu nước.) (nghĩa )
    • Cet enfant est trop agité, il ne peut pas durer en place. (Đứa trẻ này quá hiếu động, không thể ngồi yên một chỗ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ça ne peut plus durer !": Tình hình này không thể tiếp tục thế này được nữa! (Diễn tả sự không thể chịu đựng thêm một tình huống nào đó).
  • "Faire durer le plaisir": Kéo dài niềm vui, sự thích thú.
    • Ils ont pris leur temps pour faire durer le plaisir du repas. (Họ đã từ từ thưởng thức để kéo dài niềm vui của bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Durée (danh từ giống cái): Khoảng thời gian, thời lượng.
    • La durée du film est de deux heures. (Thời lượng của bộ phimhai tiếng.)
  • Durable (tính từ): Bền vững, lâu dài.
    • un développement durable (sự phát triển bền vững)
  • Endurer (ngoại động từ): Chịu đựng, cam chịu.
    • endurer la douleur (chịu đựng nỗi đau)
Từ đồng nghĩa
  • Persister: Tiếp tục tồn tại, dai dẳng.
  • Se prolonger: Kéo dài ra.
  • Résister: Chịu đựng, bền bỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Durer dans le temps: Tồn tại lâu dài qua thời gian.
    • Un vrai chef-d'œuvre dure dans le temps. (Một kiệt tác thực sự sẽ tồn tại lâu dài qua thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Rien ne dure toujours: Chẳng mãi mãi.
  • Ce qui est rare est cher, ce qui dure est précieux: Cái gì hiếm thì đắt, cái gì bền thì quý.
nội động từ
  1. bền, lâu
    • ça ne durera pas
      cái đó không bền đâu
    • La conversation dura une heure
      nói chuyện lâu một giờ
  2. dùng lâu được
    • Cette ration devra vous durer cinq jours
      suất ăn này anh phải dùng lâu được năm ngày
  3. (từ , nghĩa ) còn sống
    • Le père durait
      người cha còn sống
  4. (thân mật, tiếng địa phương) ở nguyên chỗ, cứ như thế (thườngdạng phủ định)
    • Ne pouvoir durer en place
      khôngnguyên chỗ được