rester
- Nội động từ:
- Còn lại, tồn tại: Chỉ việc một thứ gì đó vẫn còn tồn tại, không biến mất hoặc không bị sử dụng hết.
- Ở lại, lưu lại: Chỉ hành động tiếp tục ở một nơi nào đó, không rời đi.
- Vẫn (như cũ), giữ nguyên trạng thái: Chỉ việc duy trì một tình trạng, cảm xúc, đặc điểm hoặc vị trí không thay đổi.
- Kéo dài thời gian: Chỉ việc dành một khoảng thời gian (thường là lâu) để làm gì đó.
Còn lại:
- Il ne reste plus de pain. (Không còn bánh mì nữa.)
- De ce château, il ne reste que des ruines. (Từ lâu đài này, chỉ còn lại những tàn tích.)
Ở lại:
- Je vais rester à la maison ce soir. (Tôi sẽ ở nhà tối nay.)
- Elle est restée à Paris pendant une semaine. (Cô ấy đã ở lại Paris trong một tuần.)
Vẫn (như cũ):
- Il reste calme malgré la pression. (Anh ấy vẫn bình tĩnh mặc dù có áp lực.)
- La porte reste ouverte. (Cánh cửa vẫn mở.)
Kéo dài thời gian:
- Il est resté trois heures à discuter. (Anh ta đã kéo dài ba tiếng để thảo luận.)
"rester entre nous": giữ bí mật giữa chúng ta, không để người khác biết.
- Ce que je vais te dire doit rester entre nous. (Điều tôi sắp nói với bạn phải được giữ bí mật giữa hai chúng ta.)
"rester soi-même": giữ nguyên bản chất, bản lĩnh của mình, không thay đổi.
- Dans cette situation difficile, il est important de rester soi-même. (Trong tình huống khó khăn này, điều quan trọng là phải giữ nguyên bản chất của mình.)
"en rester là": dừng lại ở đó, không tiếp tục nữa.
- Nous en resterons là pour aujourd'hui. (Chúng ta sẽ dừng lại ở đó cho hôm nay.)
Restant (tính từ): còn lại, còn sót lại.
- le temps restant (thời gian còn lại)
Reste (danh từ): phần còn lại, tàn dư.
- manger les restes (ăn đồ thừa, đồ còn lại)
- Demeurer: ở lại, tồn tại (trang trọng hơn).
- Persister: tồn tại dai dẳng, kiên trì.
- Subsister: còn tồn tại, sống sót.
Rester à + động từ nguyên mẫu: còn phải (làm gì đó).
- Il me reste à finir ce rapport. (Tôi còn phải hoàn thành báo cáo này.)
Rester sur + danh từ: giữ nguyên một cảm giác, ấn tượng.
- Je reste sur une bonne impression. (Tôi vẫn giữ một ấn tượng tốt.)
Il en reste que... / Il n'en reste pas moins que...: Dù sao đi nữa thì vẫn..., không phải vì thế mà không...
- Il n'en reste pas moins que tu as tort. (Dù sao đi nữa thì anh vẫn sai.)
Rester sur sa faim: (nghĩa đen) ăn chưa đủ no; (nghĩa bóng) chưa thỏa mãn, còn thấy thiếu.
- La conférence était trop courte, je suis resté sur ma faim. (Bài thuyết trình quá ngắn, tôi cảm thấy chưa thỏa mãn.)
Rester sur le champ de bataille: tử trận.
- Beaucoup de soldats sont restés sur le champ de bataille. (Nhiều binh sĩ đã tử trận.)
Rester court: (nghĩa đen) đứng ngắn lại; (nghĩa bóng) hết ý, không biết nói gì thêm.
- Face à cette question, il est resté court. (Trước câu hỏi đó, anh ta đã không biết nói gì thêm.)
- còn lại
- Château dont il ne reste que des ruineslâu đài chỉ còn lại những tàn tích
- ở lại
- Rester à Hanoiở lại Hà Nội
- lưu lại mãi, còn lại mãi
- Son nom resteratên tuổi người ấy sẽ còn lại mãi
- vẫn (như cũ)
- Rester fidèle à ses amisvẫn trung thành với bạn như cũ
- rester en placevẫn ở nguyên chỗ
- kéo dài thời gian
- Rester longtemps à faire un travailkéo dài thời gian để làm một công việc
- cela doit rester entre nousphải giữ bí mật điều đó chỉ hai ta biết thôi
- en rester àdừng lại ở chỗ
- en rester làdựng lại ở đấy
- il a failli y rester(thân mật) nó suýt chết
- rester àcòn phải (làm gì)
- rester courtxem court
- rester de l'arrière(hàng hải) đi chậm hơn tàu khác
- rester en cheminbỏ dở, không đi đến cùng
- rester en planxem plan
- rester en routedừng lại giữa chừng
- rester soi-mêmegiữ nguyên bản chất của mình, giữ nguyên bản lĩnh
- rester sur la bonne bouchexem bouche
- rester sur le champ de bataillechết trận
- rester sur sa faimăn chưa đủ no
- rester sur une impressiongiữ lâu một cảm giác
- Il me reste à fairetôi còn phải làm
- il n'en reste pas moins quekhông phải vì thế mà không
- il reste à savoir sicòn cần phải biết có phải là
- il reste quedù sao vẫn là
- reste à savoir sicòn cần phải xem có phải là