se plaindre

tự động từ
  1. phàn nàn, than phiền
    • Se plaindre de son sort
      phàn nàn về số phận của mình
  2. thưa kiện
    • Se plaindre en justice
      thưa kiện trước tòa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống