Contenter

ngoại động từ
  1. làm vui lòng, làm vừa lòng, (làm) thỏa mãn, làm thỏa
    • Contenter ses parents
      làm vui lòng cha mẹ
    • Contenter sa curiosité
      (làm) thỏa mãn tính tò mò, làm thỏa tính tò mò

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Contenter"