Contenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm vui lòng, làm vừa lòng, (làm) thỏa mãn: Hành động đáp ứng mong muốn, nhu cầu hoặc kỳ vọng của ai đó, khiến họ cảm thấy hài lòng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il essaie toujours de contenter ses clients. (Anh ấy luôn cố gắng làm hài lòng khách hàng của mình.)
- Un simple repas peut contenter un enfant affamé. (Một bữa ăn đơn giản có thể làm thỏa mãn một đứa trẻ đang đói.)
- Cette réponse ne contente personne. (Câu trả lời này không làm ai vừa lòng cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se contenter de (quelque chose)": Tự bằng lòng với (cái gì đó), tự thỏa mãn với (cái gì đó). Đây là cách dùng phản thân phổ biến của động từ.
- Il se contente de peu. (Anh ấy bằng lòng với rất ít / Anh ấy dễ thỏa mãn.)
- Ne te contente pas de cette explication. (Đừng tự bằng lòng với lời giải thích đó.)
"Être contenté": Được làm hài lòng, được thỏa mãn (dạng bị động).
- Le public a été contenté par la performance de l'artiste. (Khán giả đã được thỏa mãn bởi màn trình diễn của nghệ sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Content, -ente (tính từ): Vui, hài lòng, bằng lòng.
- Je suis content de te voir. (Tôi rất vui được gặp bạn.)
Contenteur, -trice (danh từ): Người làm vui lòng, người chiều chuộng (ít dùng).
- Contenteur (danh từ, kỹ thuật): Bộ phận giới hạn, bộ hạn chế (trong cơ khí).
Từ đồng nghĩa
- Satisfaire: Làm thỏa mãn, thỏa mãn (nghĩa rất gần, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Combler: Làm đầy, thỏa mãn hoàn toàn (mang sắc thái mạnh hơn).
- Rendre heureux: Làm cho hạnh phúc.
- Faire plaisir à: Làm vui lòng ai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho "contenter" ngoài cấu trúc phản thân "se contenter de" đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- "Il faut se contenter de ce que l'on a.": Phải biết bằng lòng với những gì mình có. (Câu tục ngữ/khuyên răn.)
ngoại động từ
- làm vui lòng, làm vừa lòng, (làm) thỏa mãn, làm thỏa
- Contenter ses parentslàm vui lòng cha mẹ
- Contenter sa curiosité(làm) thỏa mãn tính tò mò, làm thỏa tính tò mò