se rappeller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Nhớ lại: Hành động cố gắng đưa mộtức, một thông tin hoặc một sự việc đã qua trở lại trong tâm trí một cáchý thức.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Je me rappelle très bien ce jour-là. (Tôi nhớ lại rất ngày hôm đó.)
    • Elle essaie de se rappeler le nom du film. ( ấy đang cố gắng nhớ lại tên của bộ phim.)
    • Rappelle-toi d'éteindre la lumière en partant. (Hãy nhớ tắt đèn khi ra về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rappeler quelque chose/quelqu'un": Nhớ lại một điều đó/một ai đó.
    • Il se rappelle souvent ses grands-parents. (Anh ấy thường nhớ lại ông bà của mình.)
  • "Se rappeler que + proposition": Nhớ lại rằng...
    • Rappelle-toi que nous avons un rendez-vous demain. (Hãy nhớ rằng chúng ta có một cuộc hẹn vào ngày mai.)
  • "Se le rappeler": Nhớ lại điều đó (sử dụng đại từ "le" để thay thế cho một ý đã được đề cập).
    • C'est une leçon importante, rappelle-toi le bien. (Đómột bài học quan trọng, hãy nhớ kỹ điều đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Rappeler (v.t): Gọi lại, nhắc nhở (ai đó).
    • Je dois rappeler mon ami ce soir. (Tôi phải gọi lại cho bạn tôi tối nay.)
  • Se souvenir (v.pr): Nhớ (mang sắc thái tự nhiên hơn, ít nỗ lựcý thức hơn "se rappeler", nhưng thường được dùng thay thế nhau).
    • Je me souviens de mon enfance. (Tôi nhớ về tuổi thơ của mình.)
  • Mémoriser (v.t): Ghi nhớ, học thuộc (một cách chủ động).
    • Il a mémorisé son discours. (Anh ấy đã học thuộc bài phát biểu của mình.)
  • Oublier (v.t): Quên (từ trái nghĩa).
    • J'ai oublié mon parapluie. (Tôi đã quên chiếc ô của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Se remémorer: Hồi tưởng, nhớ lại (trang trọng hơn).
  • Se souvenir de: Nhớ về.
Lưu ý ngữ pháp quan trọng
  • Cấu trúc: "Se rappeler" luôn đi trực tiếp với tân ngữ, không giới từ "de" như "se souvenir de".
    • Đúng: Je me rappelle cette histoire. (Tôi nhớ lại câu chuyện này.)
    • Sai: ~~Je me rappelle de cette histoire.~~
  • Thì quá khứ kép (Passé composé): Được cấu tạo với "être": (Tôi đã nhớ lại khuôn mặt của anh ấy/ ấy.)
tự động từ
  1. nhớ lại
    • Se rappeller ses belles années passées
      nhớ lại những năm đẹp đẽ đã qua

Từ trái nghĩa

Từ gần giống