se rappeller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Nhớ lại: Hành động cố gắng đưa một ký ức, một thông tin hoặc một sự việc đã qua trở lại trong tâm trí một cách có ý thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Je me rappelle très bien ce jour-là. (Tôi nhớ lại rất rõ ngày hôm đó.)
- Elle essaie de se rappeler le nom du film. (Cô ấy đang cố gắng nhớ lại tên của bộ phim.)
- Rappelle-toi d'éteindre la lumière en partant. (Hãy nhớ tắt đèn khi ra về.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se rappeler quelque chose/quelqu'un": Nhớ lại một điều gì đó/một ai đó.
- Il se rappelle souvent ses grands-parents. (Anh ấy thường nhớ lại ông bà của mình.)
- "Se rappeler que + proposition": Nhớ lại rằng...
- Rappelle-toi que nous avons un rendez-vous demain. (Hãy nhớ rằng chúng ta có một cuộc hẹn vào ngày mai.)
- "Se le rappeler": Nhớ lại điều đó (sử dụng đại từ "le" để thay thế cho một ý đã được đề cập).
- C'est une leçon importante, rappelle-toi le bien. (Đó là một bài học quan trọng, hãy nhớ kỹ điều đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Rappeler (v.t): Gọi lại, nhắc nhở (ai đó).
- Je dois rappeler mon ami ce soir. (Tôi phải gọi lại cho bạn tôi tối nay.)
- Se souvenir (v.pr): Nhớ (mang sắc thái tự nhiên hơn, ít nỗ lực có ý thức hơn "se rappeler", nhưng thường được dùng thay thế nhau).
- Je me souviens de mon enfance. (Tôi nhớ về tuổi thơ của mình.)
- Mémoriser (v.t): Ghi nhớ, học thuộc (một cách chủ động).
- Il a mémorisé son discours. (Anh ấy đã học thuộc bài phát biểu của mình.)
- Oublier (v.t): Quên (từ trái nghĩa).
- J'ai oublié mon parapluie. (Tôi đã quên chiếc ô của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Se remémorer: Hồi tưởng, nhớ lại (trang trọng hơn).
- Se souvenir de: Nhớ về.
Lưu ý ngữ pháp quan trọng
- Cấu trúc: "Se rappeler" luôn đi trực tiếp với tân ngữ, không có giới từ "de" như "se souvenir de".
- Đúng: Je me rappelle cette histoire. (Tôi nhớ lại câu chuyện này.)
- Sai: ~~Je me rappelle de cette histoire.~~
- Thì quá khứ kép (Passé composé): Được cấu tạo với "être": (Tôi đã nhớ lại khuôn mặt của anh ấy/cô ấy.)
tự động từ
- nhớ lại
- Se rappeller ses belles années passéesnhớ lại những năm đẹp đẽ đã qua