exiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đày (đi): Buộc ai đó phải rời khỏi quê hương, đất nước của họ, thường là như một hình phạt hoặc vì lý do chính trị.
- Bắt đi xa, buộc phải rời xa: Khiến ai đó hoặc cái gì đó phải rời khỏi nơi họ thuộc về hoặc nơi họ muốn ở.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé d'exiler les opposants. (Chính phủ đã quyết định đày những người đối lập.)
- La guerre a exilé des milliers de familles. (Chiến tranh đã buộc hàng ngàn gia đình phải rời xa quê hương.)
- La maladie l'a exilé dans un sanatorium à la montagne. (Căn bệnh đã buộc ông ấy phải sống xa mọi người trong một viện điều dưỡng trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng với nghĩa bóng: Chỉ việc cảm thấy bị cô lập, tách biệt về mặt tinh thần hoặc xã hội.
- Se sentir exilé au milieu de sa propre famille. (Cảm thấy như bị lưu đày ngay giữa gia đình của chính mình.)
- Dạng phản thân "s'exiler": Tự nguyện rời bỏ quê hương, thường để lánh nạn hoặc tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.
- L'écrivain s'est exilé pour protester contre le régime. (Nhà văn đã tự đày ải bản thân để phản đối chế độ.)
- De nombreux jeunes s'exilent pour trouver du travail. (Nhiều thanh niên ra đi để tìm việc làm.)
Biến thể và từ liên quan
- Exil (danh từ): Sự lưu đày, cảnh lưu vong.
- Vivre en exil. (Sống trong cảnh lưu vong.)
- Exilé, e (danh từ & tính từ): Người bị lưu đày, người sống lưu vong; bị lưu đày.
- Une communauté d'exilés politiques. (Một cộng đồng những người lưu vong chính trị.)
- Bannir (ngoại động từ): Trục xuất, đày ải (nghĩa mạnh, trang trọng hơn).
- Proscrire (ngoại động từ): Trục xuất, đặt ra ngoài vòng pháp luật.
Từ đồng nghĩa
- Bannir: Trục xuất, đày ải.
- Proscrire: Trục xuất, truy nã.
- Expulser: Trục xuất (thường khỏi một tổ chức hoặc lãnh thổ).
- Éloigner de force: Buộc phải rời xa.
Các cụm từ liên quan
- Être condamné à l'exil: Bị kết án lưu đày.
- Mener une vie d'exil: Sống một cuộc sống lưu vong.
- Le retour d'exil: Sự trở về từ chốn lưu đày.
ngoại động từ
- đày (đi)
- Exiler un condamné politiqueđày một người tù chính trị
- bắt đi xa
- Les oiseaux que l'hiver exilenhững con chim mà mùa đông bắt đi xa