se rassurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự trấn an, tự làm cho mình yên tâm: Hành động tự nói với bản thân hoặc tự tìm cách để giảm bớt sự lo lắng, sợ hãi và cảm thấy bình tĩnh, an tâm hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il s'est rassuré en vérifiant que la porte était bien fermée. (Anh ấy đã tự trấn an mình bằng cách kiểm tra xem cửa đã đóng chặt chưa.)
- Rassure-toi, tout va bien se passer. (Hãy yên tâm đi, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
- Elle se rassurait en pensant à ses amis. (Cô ấy tự trấn an mình bằng cách nghĩ về bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se rassurer mutuellement": cùng nhau trấn an, làm cho nhau yên tâm.
- Les deux sœurs se sont rassurées mutuellement avant l'examen. (Hai chị em đã cùng nhau trấn an trước kỳ thi.)
- "Se rassurer sur quelque chose": tự trấn an về điều gì đó, cảm thấy yên tâm về một vấn đề cụ thể sau khi xác minh.
- Je me suis rassuré sur son état de santé en l'appelant. (Tôi đã yên tâm về tình trạng sức khỏe của cô ấy sau khi gọi điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Rassurer (v.t): trấn an, làm cho ai đó yên tâm.
- Ses paroles m'ont rassuré. (Lời nói của anh ấy đã làm tôi yên tâm.)
- Rassurant, -e (adj): làm yên lòng, an ủi.
- Un sourire rassurant. (Một nụ cười làm yên lòng.)
- Rassuré, -e (adj): đã được trấn an, cảm thấy yên tâm.
- Je suis rassuré de te voir en bonne santé. (Tôi yên tâm khi thấy bạn khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Se calmer: tự bình tĩnh lại.
- S'apaiser: tự nguôi ngoai, tự dịu đi (sự lo lắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này, nhưng có các cấu trúc tương đương) - Se rassurer en faisant...: tự trấn an bằng cách làm... - Il se rassure en faisant une liste. (Anh ấy tự trấn an bằng cách lập một danh sách.) - Se rassurer que + subjonctif: tự trấn an rằng... (động từ đi sau ở thức giả định). - Je me rassure qu'il soit arrivé à l'heure. (Tôi tự trấn an rằng anh ấy đã đến đúng giờ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cụ thể với "se rassurer")
tự động từ
- yên lòng, yên tâm
- Rassurez-vousanh cứ yên tâm