menacer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đe dọa, dọa nạt: Hành động làm cho ai đó sợ hãi bằng lời nói hoặc hành động, thường để buộc họ làm điều đó hoặc ngăn cản họ.
    • nguy , có cơ (xảy ra): Biểu thị một điều đó tiêu cực hoặc không mong muốn khả năng cao sẽ xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đe dọa):
    • Il a menacé son voisin de porter plainte. (Anh ta đe dọa hàng xóm sẽ khiếu nại.)
    • Ne menace pas les enfants ! (Đừng dọa nạt trẻ con!)
  • Động từ (nghĩa nguy ):
    • Le vieux mur menace de s'effondrer. (Bức tường nguy sụp đổ.)
    • La réunion menace de durer toute la soirée. (Cuộc họp có cơ kéo dài cả buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Menacer ruine": Sắp đổ nát, sắp sụp đổ (nghĩa đen); nguy phá sản, thất bại hoàn toàn (nghĩa bóng).
    • Ce bâtiment historique menace ruine. (Tòa nhà lịch sử này sắp đổ nát.)
    • Son entreprise menace ruine. (Công ty của anh ta nguy phá sản.)
  • "Menacer du doigt / du regard": Đe dọa bằng ngón tay / bằng ánh mắt.
    • Il l'a menacé du doigt sans dire un mot. (Hắn đe dọa anh ta bằng ngón tay không nói một lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Menace (danh từ giống cái): Sự đe dọa, mối đe dọa.
    • Il a prononcé ses paroles sous la menace d'une arme. (Anh ta đã nói ra những lời đó dưới sự đe dọa của vũ khí.)
    • La pollution est une menace pour l'environnement. (Ô nhiễmmột mối đe dọa đối với môi trường.)
  • Menaçant, menaçante (tính từ): Đầy vẻ đe dọa, tính chất đe dọa.
    • Un ciel menaçant. (Bầu trời đầy vẻ đe dọa / sắp mưa bão.)
    • Un ton menaçant. (Một giọng điệu đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
  • Intimider: Hù dọa, làm cho sợ hãi.
  • Effrayer: Làm cho sợ hãi.
  • Mettre en péril / en danger: Đặt vào tình thế nguy hiểm (cho nghĩa " nguy ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cách dùng kết hợp thường được liệt kê trong phần "Cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "Qui menace, ne tue pas" (Thành ngữ): Kẻ nào đe dọa thì không giết. (Ám chỉ những lời đe dọa thường chỉhù dọa, không thực hiện).
động từ
  1. đe dọa, dọa
    • Menacer un enfant d'une punition
      dọa nạt một đứa trẻ
  2. có cơ, nguy
    • Ce nuage nous menace d'un orage
      đám mây ấy có cơ đưa tới cơn dông
    • Son discours menace d'être long
      bài nói của ông ấy (nguy) dài đấy
    • menacer ruine
      sắp đổ, sắp sụp đổ (nghĩa đen) nghĩa bóng