se ruiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Bị phá sản, bị sạt nghiệp, bị khánh kiệt: Chỉ việc một người mất hết tiền bạc, tài sản, trở nên nghèo khó, thường do những lý do tiêu cực như cờ bạc, chi tiêu quá mức hoặc đầu tư thất bại.
- Tự hủy hoại bản thân (về sức khỏe, danh tiếng): Trong ngữ cảnh mở rộng, có thể chỉ việc tự làm hại đến sức khỏe hoặc thanh danh của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il a tout perdu à la Bourse et s'est ruiné. (Ông ấy đã mất hết ở thị trường chứng khoán và bị phá sản.)
- Beaucoup de joueurs se ruinent dans les casinos. (Nhiều con bạc bị sạt nghiệp trong các sòng casino.)
- Ne te ruine pas la santé avec ce régime dangereux. (Đừng tự hủy hoại sức khỏe của mình với chế độ ăn nguy hiểm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se ruiner en + [danh từ]": Phá sản vì cái gì đó, tiêu tốn quá nhiều vào việc gì đó.
- Ils se sont ruinés en procès. (Họ đã phá sản vì những vụ kiện tụng.)
- Elle se ruine en vêtements de luxe. (Cô ấy tiêu sạch tiền vào quần áo hàng hiệu.)
"Se ruiner la santé / la réputation": Tự hủy hoại sức khỏe / danh tiếng của mình.
- À force de travailler sans repos, il s'est ruiné la santé. (Vì làm việc không ngừng nghỉ, anh ấy đã tự hủy hoại sức khỏe của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Ruiner (v.t): Làm cho phá sản, tàn phá, hủy hoại (người khác hoặc thứ gì đó).
- Cette mauvaise décision a ruiné l'entreprise. (Quyết định tồi tệ đó đã phá sản công ty.)
- La tempête a ruiné les récoltes. (Cơn bão đã tàn phá mùa màng.)
Ruine (n.f): Sự phá sản; cảnh tàn phá; đống đổ nát.
- être au bord de la ruine (đứng trên bờ vực phá sản)
- les ruines d'un château (những tàn tích của một lâu đài)
Ruiné, e (adj): Bị phá sản, kiệt quệ; bị tàn phá.
- un homme d'affaires ruiné (một doanh nhân bị phá sản)
- une santé ruinée (một sức khỏe bị suy kiệt)
Từ đồng nghĩa
- Faire faillite: Bị phá sản (thường dùng trong kinh doanh).
- Se couvrir de dettes: Chìm trong nợ nần.
- Se mettre sur la paille (thành ngữ): Trở nên tay trắng, nghèo rớt mồng tơi.
Từ trái nghĩa
- S'enrichir: Làm giàu lên, trở nên giàu có.
- Faire fortune: Làm nên cơ nghiệp, phát tài.
Thành ngữ liên quan
- Être ruiné / Se ruiner pour les beaux yeux de quelqu'un: Phá sản / Tiêu hết tiền chỉ vì muốn làm hài lòng ai đó (theo nghĩa bóng).
- Il s'est ruiné pour les beaux yeux de cette actrice. (Anh ta đã tiêu hết tiền chỉ vì muốn chiều lòng nữ diễn viên đó.)
tự động từ
- sạt nghiệp đi
- Se ruiner au jeucờ bạc sạt nghiệp đi
- Se ruiner en remèdessạt nghiệp đi vì thuốc thang