se ruiner

tự động từ
  1. sạt nghiệp đi
    • Se ruiner au jeu
      cờ bạc sạt nghiệp đi
    • Se ruiner en remèdes
      sạt nghiệp đi thuốc thang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống