seriner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dạy (chim) hót: Hành động dạy một con chim hót theo một giai điệu hoặc bài hát cụ thể.
- Nhồi nhét (kiến thức): (Nghĩa bóng, thường dùng một cách tiêu cực) Hành động bắt ai đó học thuộc lòng một cách máy móc, lặp đi lặp lại thông tin mà không cần hiểu bản chất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il passe son temps à seriner son canari. (Anh ấy dành thời gian để dạy con chim hoàng yến của mình hót.)
- Le professeur serinait les mêmes règles de grammaire à ses élèves. (Giáo viên nhồi nhét đi nhồi nhét lại các quy tắc ngữ pháp giống nhau cho học sinh của mình.)
- Arrête de me seriner cette chanson ! (Đừng có nhồi nhét bài hát đó cho tôi nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Seriner qqch à qqn": Nhồi nhét cái gì đó cho ai.
- Sa mère lui serine sans cesse qu'il doit travailler plus. (Mẹ anh ta không ngừng nhồi nhét rằng anh ta phải làm việc chăm chỉ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Serinage (danh từ): Hành động dạy chim hót hoặc nhồi nhét.
- Serin (danh từ): Chim hoàng yến (loài chim thường được dạy hót, là nguồn gốc của động từ này).
Từ đồng nghĩa
- Répéter mécaniquement: Lặp lại một cách máy móc.
- Rabaâcher: Nói đi nói lại, lải nhải (mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn).
- Enseigner: Dạy (từ trung lập, không mang nghĩa tiêu cực "nhồi nhét").
Thành ngữ liên quan
- "C'est un vrai serin": (Nghĩa bóng, cũ) Đó là một kẻ ngốc nghếch, khờ dại. (Thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh con chim serin bị nhốt trong lồng).
ngoại động từ
- dạy (chim) hót
- nhồi nhét
- Seriner une règle à un écoliernhồi nhét một quy tắc cho một học sinh