suriner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đâm bằng dao găm: Hành động dùng một con dao nhỏ, sắc (thườngdao găm) để tấn công, đâm vào người khác. Từ này thuộc tiếng lóng hoặc biệt ngữ, thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đường phố hoặc tội phạm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gangster a suriné sa victime dans une ruelle sombre. (Tên côn đồ đã đâm bằng dao găm nạn nhân của hắn trong một con hẻm tối.)
    • Il s'est fait suriner lors d'une rixe. (Anh ta bị đâm bằng dao găm trong một cuộc ẩu đả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được dùng với nghĩa đen, mô tả một hành động bạo lực cụ thể. Trong văn cảnh tiếng lóng, có thể mang sắc thái tàn bạo, nhanh gọn đặc trưng của giới du đãng.
Biến thể từ gần giống
  • Surin (danh từ, tiếng lóng): con dao găm.
    • Il a sorti un surin de sa poche. (Hắn rút một con dao găm từ túi ra.)
  • Poignarder (ngoại động từ): đâm (nói chung, có thể bằng nhiều loại dao hoặc vật nhọn khác nhau). Đây là từ phổ thông, trung lập hơn so với "suriner".
Từ đồng nghĩa
  • Poignarder: đâm.
  • Planter (tiếng lóng): "cắm", "đâm" (một cách thô tục để nói về việc dùng dao đâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với "suriner" do đâytừ vựng chuyên biệt mang tính bạo lực.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suriner".
ngoại động từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) đâm bằng dao găm

Từ gần giống