se soumettre

tự động từ
  1. phục tùng, chịu hàng
    • L'ennemi s'est soumis
      quân thù đã chịu hàng
    • Se soumettre à la loi
      phục tùng pháp luật
  2. chịu
    • Se soumettre à payer
      chịu trả
    • Sous-matre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa