se tromper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Lầm, nhầm, lầm lẫn: Hành động mắc sai lầm, đưa ra nhận định hoặc thực hiện hành động không chính xác.
- Tự dối mình: Tự lừa dối bản thân, không chấp nhận sự thật.
- Lừa dối nhau (trong mối quan hệ): Không chung thủy với nhau, đặc biệt trong quan hệ vợ chồng hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Je me suis trompé de numéro de téléphone. (Tôi đã nhầm số điện thoại.)
- Il s'est trompé en croyant que le magasin était ouvert. (Anh ấy đã lầm khi nghĩ rằng cửa hàng còn mở.)
- Elle ne veut pas se tromper elle-même, elle connaît la vérité. (Cô ấy không muốn tự dối mình, cô ấy biết sự thật.)
- Dans ce film, les deux époux se trompent mutuellement. (Trong bộ phim này, hai vợ chồng lừa dối nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- C'est à s'y tromper: Giống đến mức có thể khiến người ta nhầm lẫn.
- Ces jumeaux sont identiques, c'est à s'y tromper. (Hai anh em sinh đôi này giống hệt nhau, có thể nhầm lẫn được.)
- Si je ne me trompe (pas) / Si je ne m'abuse: Nếu tôi không nhầm (cụm dùng để nêu ý kiến một cách thận trọng).
- Si je ne me trompe pas, nous nous sommes déjà rencontrés. (Nếu tôi không nhầm thì chúng ta đã gặp nhau rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tromper (v.t): Lừa dối, đánh lừa (người khác).
- Il a trompé la vigilance des gardes. (Anh ta đã đánh lừa được sự cảnh giác của những người bảo vệ.)
- Tromperie (n.f): Sự lừa dối, mánh khóe.
- C'est une pure tromperie. (Đó là một sự lừa dối trắng trợn.)
- Trompeur, trompeuse (adj): Gian dối, lừa đảo; gây nhầm lẫn.
- Des apparences trompeuses. (Vẻ bề ngoài gây nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Se méprendre: Hiểu lầm, nhầm lẫn (thường về nhận dạng hoặc ý nghĩa).
- Faire une erreur: Phạm sai lầm, mắc lỗi.
- Se fourvoyer: Lạc lối, sai lầm (nghĩa bóng, thường về đường lối, quan điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se tromper de + [danh từ]: Nhầm [cái gì đó].
- se tromper de chemin (nhầm đường)
- se tromper de date (nhầm ngày)
- se tromper de personne (nhầm người)
Thành ngữ liên quan
- L'erreur est humaine: Sai lầm là bản chất của con người (dùng để an ủi khi ai đó mắc lỗi).
- Tromper son monde: Làm cho mọi người hiểu lầm, đánh lừa được mọi người (về bản chất, năng lực của mình).
tự động từ
- lầm, nhầm; lầm lẫn
- Il s'est trompénó đã nhầm
- Se tromper de routenhầm đường
- tự dối mình
- Se tromper soi-mêmetự mình dối mình
- lừa nhau, không chung tình với nhau
- Des époux qui se trompent mutuellementvợ chồng lừa nha, vợ chồng không chung tình với nhau
- c'est à se tromper; c'est à s'y trompergiống lắm khiến cho ai cũng có thể lẫn được
- si je ne me trompenếu tôi không lầm