sea rover

/'si:'rouvə/
Học thuật
Thân thiện
sea rover

A sea rover sails a wooden ship across the open ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp biển, giặc biển: Chỉ một người hoặc một nhóm người đi thuyền hoặc tàu trên biển để tấn công, cướp bóc các tàu thuyền khác hoặc các cộng đồng ven biển, thường không sự ủy quyền từ bất kỳ chính phủ nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The merchant ship was attacked by sea rovers in the open ocean. (Tàu buôn bị tấn công bởi những kẻ cướp biểnvùng biển khơi.)
    • Legends tell of fierce sea rovers who terrorized coastal villages. (Những truyền thuyết kể về những tên giặc biển hung ác từng khủng bố các làng chài ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A band of sea rovers": Một băng nhóm cướp biển.
    • A band of sea rovers made this island their secret base. (Một băng nhóm cướp biển đã biến hòn đảo này thành căn cứ bí mật của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pirate (n): Tên cướp biển (từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp nhất).
  • Buccaneer (n): Cướp biển (thường chỉ những kẻ cướp biển hoạt độngvùng biển Caribbean trong lịch sử).
  • Corsair (n): Hải tặc (thường chỉ cướp biển vùng Địa Trung Hải, hoặc tàu của họ).
Từ đồng nghĩa
  • Pirate: Kẻ cướp biển.
  • Marauder: Kẻ cướp bóc, quân cướp.
  • Freebooter: Kẻ cướp biển (nghĩa tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • To lead a sea rover's life: Sống cuộc đời của một kẻ cướp biển (ám chỉ lối sống phiêu lưu, bất chấp luật lệ trên biển).
    • In the novel, the protagonist abandoned society to lead a sea rover's life. (Trong tiểu thuyết, nhân vật chính đã từ bỏ xã hội để sống cuộc đời của một kẻ cướp biển.)
sea rover

A sea rover sails a wooden ship across the open ocean.

danh từ
  1. giặc biển, cướp biển
  2. tàu cướp biển

Từ đồng nghĩa