seal-fishery
/'si:l,fiʃəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự săn chó biển: "seal-fishery" chỉ hoạt động đánh bắt, săn bắt hải cẩu (chó biển) một cách có tổ chức, thường với quy mô thương mại.
- Cuộc đi săn chó biển: "seal-fishery" cũng có thể chỉ một chuyến đi hoặc một mùa săn bắt hải cẩu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government has imposed strict quotas on the seal-fishery to protect the population. (Chính phủ đã áp đặt hạn ngạch nghiêm ngặt đối với sự săn chó biển để bảo vệ quần thể loài.)
- He wrote a book about his experiences in the Arctic seal-fishery. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về những trải nghiệm của mình trong cuộc đi săn chó biển ở Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, kinh tế hoặc bảo tồn để nói về một ngành công nghiệp hoặc hoạt động cụ thể.
- The 19th-century seal-fishery was a major economic driver for the region. (Sự săn chó biển ở thế kỷ 19 là một động lực kinh tế chính cho khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Seal hunting (n): săn hải cẩu (cách diễn đạt phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Sealer (n): tàu săn hải cẩu; người đi săn hải cẩu.
- Sealing (n): hoạt động săn hải cẩu.
Từ đồng nghĩa
- Seal hunting: săn hải cẩu.
- Sealing: việc săn hải cẩu.
Lưu ý
- "Seal-fishery" là một từ ghép cụ thể. Từ "fishery" trong ngữ cảnh này không chỉ giới hạn ở việc đánh bắt cá mà mở rộng nghĩa để chỉ việc khai thác các loài thủy sinh có vú, như hải cẩu.
- Từ này ít phổ biến trong văn nói hàng ngày và thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, học thuật hoặc các quy định pháp lý.
danh từ
- sự săn chó biển
- cuộc đi săn chó biển