secede
/si'si:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Rút ra khỏi, ly khai: Hành động chính thức rời bỏ một liên minh, liên bang, tổ chức hoặc nhóm chính trị lớn hơn, thường là một quốc gia hoặc một nhà nước, để trở thành độc lập hoặc gia nhập một thực thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The southern states voted to secede from the Union. (Các bang miền Nam đã bỏ phiếu để ly khai khỏi Liên bang.)
- The region threatened to secede if its demands for autonomy were not met. (Khu vực này đe dọa sẽ ly khai nếu các yêu cầu tự trị của họ không được đáp ứng.)
- After the revolution, the province decided to secede peacefully. (Sau cuộc cách mạng, tỉnh này đã quyết định ly khai một cách hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to secede from": ly khai khỏi (một tổ chức, quốc gia). Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- The movement aims to secede from the central government. (Phong trào này nhằm mục đích ly khai khỏi chính quyền trung ương.)
Biến thể và từ gần giống
Secession (n): sự ly khai, hành động ly khai.
- The secession of the territory led to a long conflict. (Sự ly khai của lãnh thổ đã dẫn đến một cuộc xung đột kéo dài.)
Secessionist (n/adj): (người) chủ trương ly khai, (thuộc về) chủ nghĩa ly khai.
- Secessionist leaders were arrested. (Các nhà lãnh đạo chủ trương ly khai đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Break away: tách ra, ly khai (thường dùng cho các nhóm hoặc khu vực).
- Withdraw: rút lui, rút khỏi (mang tính chung chung hơn).
Từ trái nghĩa
- Join: gia nhập.
- Unite: thống nhất, đoàn kết.
Lưu ý sử dụng
- "Secede" là một từ chính trị học, thường được dùng trong bối cảnh nghiêm trọng như ly khai khỏi một quốc gia hoặc liên bang. Nó không dùng cho việc rời khỏi các câu lạc bộ hay nhóm thông thường một cách không chính thức.
- Từ này thường đi với giới từ "from" (secede from something).
nội động từ
- rút ra khỏi (tổ chức...), ly khai