splinter

/'splintə/
Học thuật
Thân thiện
splinter

A child carefully removes a small splinter from his finger with tweezers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mảnh vụn nhỏ, sắc: Một mảnh nhỏ, mỏng thường sắc nhọn bị vỡ ra từ một vật liệu lớn hơn như gỗ, thủy tinh, kim loại hoặc đá.
    • Mảnh gai, dằm: Một mảnh gỗ nhỏ, sắc đâm vào da, đặc biệt ở tay hoặc chân.
  2. Động từ:

    • Vỡ ra thành từng mảnh nhỏ, sắc (nội động từ): Hành động của một vật liệu khi bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, mỏng sắc.
    • Làm vỡ ra thành từng mảnh (ngoại động từ): Hành động làm cho một vật liệu vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, mỏng sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I got a splinter in my finger from the old wooden fence. (Tôi bị một mảnh gai đâm vào ngón tay từ hàng rào gỗ .)
    • Careful with that glass; the splinters are very sharp. (Hãy cẩn thận với mảnh kia; những mảnh vụn rất sắc.)
  • Động từ:

    • The old wooden plank splintered under the heavy weight. (Tấm ván gỗ vỡ vụn ra dưới sức nặng.)
    • The explosion splintered the window into thousands of pieces. (Vụ nổ làm vỡ cửa sổ thành hàng nghìn mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to splinter off": Tách ra, tách biệt ra (từ một nhóm, tổ chức lớn hơn).

    • A faction splintered off from the main political party. (Một phe nhóm đã tách ra khỏi đảng chính trị chính.)
  • Dùng như tính từ (splinter group): Chỉ một nhóm nhỏ tách ra từ một tổ chức lớn hơn.

    • The splinter group formed its own association. (Nhóm tách ra đã thành lập hiệp hội riêng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Splintery (tính từ): Dễ vỡ vụn, tính chất dễ tạo ra mảnh vụn.

    • This dry wood is very splintery. (Khúc gỗ khô này rất dễ vỡ vụn.)
  • Sliver (danh từ): Mảnh dài, mỏng bị chẻ/bẻ ra (nghĩa gần giống với 'splinter').

    • A sliver of glass was stuck in the floor. (Một mảnh thủy tinh dài mỏng mắc kẹt trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Shard (mảnh vỡ, thường bằng thủy tinh/gốm), fragment (mảnh vỡ), sliver (mảnh dài mỏng).
  • Động từ: Shatter (vỡ tan), fracture (gãy vỡ), break into pieces (vỡ thành từng mảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Splinter off: (Đã giải thíchmục trên).
  • Splinter away: Tương tự "splinter off", có nghĩa tách ra, rời đi.
    • Several members splintered away to form a new club. (Nhiều thành viên đã tách ra để thành lập một câu lạc bộ mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "splinter" một cách cố định. Tuy nhiên, hình ảnh của một "splinter" (mảnh vụn) thường được dùng để ám chỉ sự chia rẽ nhỏ nhưng gây khó chịu hoặc đau đớn trong một nhóm.
    • Their disagreement was like a splinter in the team's unity. (Sự bất đồng của họ giống như một mảnh gai trong sự đoàn kết của đội.)
splinter

A child carefully removes a small splinter from his finger with tweezers.

danh từ
  1. mảnh vụn (gỗ, đá, đạn...)
ngoại động từ
  1. làm vỡ ra từng mảnh
nội động từ
  1. vỡ ra từng mảnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "splinter"