seclusion

/si'klu:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
seclusion

A person enjoys the seclusion of a small cabin in the woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tách biệt, sự cô lập: Trạng thái bị tách ra hoặc sống tách biệt khỏi người khác hoặc khỏi xã hội.
    • Sự ẩn dật: Hành động hoặc lối sống rút lui khỏi thế giới bên ngoài để sống một mình, thường lý do tôn giáo, tâm linh hoặc cá nhân.
    • Nơi hẻo lánh, chỗ khuất nẻo: Một địa điểm biệt lập, xa cách nơi đông người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monks live in seclusion high in the mountains. (Các nhà sư sống ẩn dật trên núi cao.)
    • She enjoyed the seclusion of her private garden. ( ấy tận hưởng sự tách biệt của khu vườn riêng.)
    • After the scandal, the politician retreated into seclusion. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó lui về sống ẩn dật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in seclusion": trong trạng thái bị cô lập hoặc sống ẩn dật.

    • The author wrote her novel in seclusion. (Tác giả đã viết cuốn tiểu thuyết của mình trong sự ẩn dật.)
  • "to seek seclusion": tìm kiếm sự tách biệt, sự yên tĩnh.

    • He sought seclusion to meditate and reflect. (Anh ấy tìm kiếm sự ẩn dật để thiền định suy ngẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Seclude (động từ): tách ra, cô lập, làm cho biệt lập.

    • He secluded himself in his study. (Ông ấy tự tách mình trong thư phòng.)
  • Secluded (tính từ): hẻo lánh, biệt lập, kín đáo.

    • They found a secluded beach. (Họ tìm thấy một bãi biển hẻo lánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Isolation: sự cô lập, sự cách ly.
  • Solitude: sự độc, sự một mình.
  • Privacy: sự riêng tư.
Từ trái nghĩa
  • Publicity: sự công khai.
  • Integration: sự hòa nhập.
  • Accessibility: sự dễ tiếp cận.
seclusion

A person enjoys the seclusion of a small cabin in the woods.

danh từ
  1. sự tách biệt, sự ẩn dật
  2. chỗ hẻo lánh, chỗ khuất nẻo

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "seclusion"