privacy

/privacy/
danh từ
  1. sự riêng tư
  2. sự xa lánh, sự cách biệt
    • to live in privacy
      sống cách biệt, sống xa lánh bên ngoài
  3. sự bí mật, sự kín đáo
    • to secure privacy
      đảm bảo bí mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

privacy
A child builds a blanket fort in the living room for privacy.