second hand
Định nghĩa
Tính từ:
- Đã qua sử dụng, đồ cũ: "second hand" mô tả một vật phẩm, đặc biệt là quần áo, đồ đạc, hoặc xe cộ, đã từng thuộc về người khác trước đó và hiện đang được bán lại.
- Gián tiếp, qua trung gian: "second hand" cũng có nghĩa là thông tin hoặc kiến thức có được từ người khác, không phải trực tiếp từ nguồn gốc ban đầu.
Danh từ:
- Kim giây: "second hand" là kim nhỏ và dài trên mặt đồng hồ, dùng để chỉ số giây.
- Người trung gian: "second hand" chỉ một người đóng vai trò trung gian trong việc truyền đạt thông tin hoặc giao dịch.
Trạng từ:
- Theo cách gián tiếp, qua trung gian: "second hand" được dùng để mô tả việc nhận được thông tin hoặc mua hàng qua người khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I bought a second hand car from a friend. (Tôi đã mua một chiếc xe hơi đã qua sử dụng từ một người bạn.)
- She prefers second hand clothes because they are cheaper. (Cô ấy thích quần áo cũ vì chúng rẻ hơn.)
Danh từ:
- The second hand on the clock moves smoothly. (Kim giây trên đồng hồ di chuyển một cách mượt mà.)
- He learned the news at second hand through a colleague. (Anh ấy biết tin qua trung gian từ một đồng nghiệp.)
Trạng từ:
- I heard about the event second hand from my neighbor. (Tôi nghe về sự kiện đó một cách gián tiếp từ hàng xóm.)
- She prefers to buy second hand rather than new items. (Cô ấy thích mua đồ cũ hơn là đồ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at second hand": qua trung gian, gián tiếp.
- The information was obtained at second hand, so it may not be accurate. (Thông tin được thu thập qua trung gian, vì vậy nó có thể không chính xác.)
"second-hand knowledge": kiến thức gián tiếp.
- His understanding of the culture is mostly second-hand knowledge from books. (Sự hiểu biết của anh ấy về nền văn hóa chủ yếu là kiến thức gián tiếp từ sách vở.)
Biến thể và từ gần giống
Second-hand (adj): dạng viết có gạch nối, thường dùng làm tính từ trước danh từ.
- She runs a second-hand shop. (Cô ấy điều hành một cửa hàng đồ cũ.)
Second-hand (n): dạng danh từ chỉ kim giây, thường viết là "second hand".
- The watch has a luminous second hand. (Chiếc đồng hồ có kim giây phát quang.)
Từ đồng nghĩa
- Used (adj): đã qua sử dụng.
- He bought a used laptop. (Anh ấy đã mua một máy tính xách tay đã qua sử dụng.)
- Pre-owned (adj): đã từng sở hữu.
- The store sells pre-owned furniture. (Cửa hàng bán đồ nội thất đã qua sử dụng.)
- Indirect (adj): gián tiếp.
- The news came through indirect sources. (Tin tức đến từ các nguồn gián tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buy second hand: mua đồ cũ.
- It's better to buy second hand to save money. (Tốt hơn là mua đồ cũ để tiết kiệm tiền.)
- Get something second hand: có được thứ gì đó qua người khác.
- She got the dress second hand from her sister. (Cô ấy có được chiếc váy đó từ chị gái mình.)
Thành ngữ liên quan
- At second hand: qua trung gian, không trực tiếp.
- I only know the story at second hand, so I can't guarantee its truth. (Tôi chỉ biết câu chuyện qua trung gian, vì vậy tôi không thể đảm bảo sự thật của nó.)