secrecy

/'si:krisi/
Học thuật
Thân thiện
secrecy

The team worked in secrecy to plan the surprise party.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tính kín đáo; sự giữ bí mật: Phẩm chất của một người khi họ có thể giữ kín thông tin không tiết lộ .
    • Tình trạng bí mật, sự được giấu kín: Trạng thái của một sự việc, thông tin hoặc hành động được giữ kín, không để người khác biết.
    • Sự giấu giếm: Hành động cố ý che giấu thông tin hoặc sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The success of the mission depended on absolute secrecy. (Thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào sự bí mật tuyệt đối.)
    • He was sworn to secrecy about the company's new project. (Anh ta đã tuyên thệ giữ bí mật về dự án mới của công ty.)
    • The negotiations were conducted in complete secrecy. (Các cuộc đàm phán được tiến hành trong vòng bí mật hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in secrecy": một cách bí mật.

    • The documents were stored in secrecy for decades. (Các tài liệu được cất giữ một cách bí mật trong nhiều thập kỷ.)
  • "a vow/pledge/oath of secrecy": lời thề/cam kết/lời tuyên thệ giữ bí mật.

    • All members must take an oath of secrecy. (Tất cả các thành viên phải tuyên thệ giữ bí mật.)
  • "to shroud/veil something in secrecy": bao phủ điều đó trong bí mật.

    • The government shrouded the military operation in secrecy. (Chính phủ đã bao phủ chiến dịch quân sự trong bí mật.)
Biến thể từ liên quan
  • Secret (adj, n): bí mật; điều bí mật.

    • They had a secret meeting. (Họ đã một cuộc họp bí mật.)
  • Secretive (adj): kín đáo, hay giữ bí mật.

    • He is very secretive about his personal life. (Anh ta rất kín đáo về đời tư của mình.)
  • Secretly (adv): một cách bí mật.

    • She secretly admired her colleague. ( ấy bí mật ngưỡng mộ đồng nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Confidentiality: tính bảo mật, sự giữ kín (thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghề nghiệp).
  • Privacy: sự riêng tư.
  • Stealth: sự lén lút, hoạt động bí mật (nhấn mạnh vào cách thức).
Thành ngữ liên quan
  • Secrecy is the soul of business: Bí mật linh hồn của công việc kinh doanh. (Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bí mật trong kinh doanh.)
  • The walls have ears: Tường vách. (Cảnh báo rằng ngay cả trong bí mật cũng có thể bị nghe lén.)
secrecy

The team worked in secrecy to plan the surprise party.

danh từ
  1. tính kín đáo; sự giữ bí mật
    • to rely on somebody's secrecy
      tin ở tính kín đáo của ai
    • to promise secrecy
      hứa giữ bí mật
  2. sự giấu giếm, sự bí mật
    • there can be no secrecy about it
      không thể giấu giếm được việc đó
    • in secrecy
      bí mật

Từ có nhắc đến "secrecy"