secretiveness

/si:'kritivnis/
Học thuật
Thân thiện
secretiveness

She answered the question with a noticeable secretiveness in her tone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay giấu giếm, tính kín đáo thái quá: Chỉ đặc điểm tính cách của một người thường xuyên giữ kín thông tin, suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động của mình, không muốn chia sẻ với người khác.
    • Sự thiếu cởi mở: Trạng thái không sẵn sàng bộc lộ hoặc tiết lộ những điều riêng tư, đặc biệt về mục đích hoặc hành động của bản thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His secretiveness about his past made everyone suspicious. (Tính hay giấu giếm của anh ta về quá khứ khiến mọi người nghi ngờ.)
    • The manager's secretiveness regarding the new project created anxiety among the staff. (Sự kín đáo thái quá của người quản lý về dự án mới đã tạo ra sự lo lắng trong nhân viên.)
    • Cultural differences can sometimes be mistaken for secretiveness. (Sự khác biệt văn hóa đôi khi có thể bị hiểu nhầm tính hay giữ kẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A veil of secretiveness": Một bức màn bí mật, chỉ sự che giấu hoàn toàn.
    • The company operated under a veil of secretiveness. (Công ty hoạt động dưới một bức màn bí mật.)
  • "To be driven by secretiveness": Bị thúc đẩy bởi tính giấu giếm.
    • His actions seemed to be driven by secretiveness rather than strategy. (Hành động của anh ta dường như bị thúc đẩy bởi tính giấu giếm hơn chiến lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretive (tính từ): hay giấu giếm, kín đáo.
    • She is very secretive about her personal life. ( ấy rất kín đáo về đời tư của mình.)
  • Secrecy (danh từ): sự bí mật, tính chất bí mật (thường chỉ trạng thái của sự việc hơn tính cách).
    • The project was shrouded in secrecy. (Dự án được bao phủ trong vòng bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Reticence: sự dè dặt, sự ít nói.
  • Taciturnity: tính trầm lặng, ít nói.
  • Clandestineness: tính chất bí mật, lén lút (thường mang nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Openness: sự cởi mở, thẳng thắn.
  • Candor: sự ngay thẳng, thành thật.
  • Transparency: sự minh bạch, rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • To be as close as an oyster: Kín như hến, chỉ người rất kín miệng.
    • When it comes to his plans, he's as close as an oyster. (Khi nói đến kế hoạch của mình, anh ta kín như hến.)
  • To keep one's cards close to one's chest: Giữ kín bài, không tiết lộ ý định.
    • In negotiations, it's wise to keep your cards close to your chest. (Trong đàm phán, việc giữ kín bài khôn ngoan.)
secretiveness

She answered the question with a noticeable secretiveness in her tone.

danh từ
  1. tính hay giấu giếm, tính hay giữ kẽ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "secretiveness"