secrete
/si'kri:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Sinh học):
- Tiết ra: Chỉ quá trình một tế bào, tuyến hoặc cơ quan trong cơ thể sinh vật tạo ra và giải phóng một chất cụ thể.
- Ví dụ: The salivary glands secrete enzymes to help digest food. (Các tuyến nước bọt tiết ra enzyme để giúp tiêu hóa thức ăn.)
Động từ (Chung):
- Cất giấu, giấu kín: Hành động giấu hoặc đặt một thứ gì đó ở một nơi bí mật, kín đáo.
- Ví dụ: He secreted the key under the doormat. (Anh ta giấu chìa khóa dưới tấm thảm chùi chân.)
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "tiết ra" (Sinh học):
- The skin secretes oil to keep itself moisturized. (Da tiết ra dầu để giữ ẩm cho chính nó.)
- Some plants secrete a sticky substance to trap insects. (Một số loài thực vật tiết ra một chất dính để bẫy côn trùng.)
Nghĩa "cất giấu" (Chung):
- The thief secreted the stolen jewels in a hollow tree. (Tên trộm cất giấu số trang sức ăn cắp trong một thân cây rỗng.)
- She secreted the love letter in her diary. (Cô ấy giấu bức thư tình trong nhật ký của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Secrete away": Một cách nhấn mạnh của nghĩa "cất giấu", thường ngụ ý tích trữ một cách bí mật.
- Over the years, he had secreted away a small fortune. (Trong nhiều năm, anh ta đã tích trữ bí mật một khoản tiền nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Secretion (Danh từ): Chất được tiết ra; hành động tiết ra hoặc cất giấu.
- Mucus is a secretion of the respiratory tract. (Chất nhầy là một sự tiết của đường hô hấp.)
- Secretory (Tính từ): Liên quan đến sự tiết.
- The secretory function of the gland is impaired. (Chức năng tiết của tuyến bị suy giảm.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "tiết ra": Emit, release, produce, exude.
- Nghĩa "cất giấu": Hide, conceal, stash, cache.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Secrete away: (Đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
ngoại động từ
- cất, giấu
- (sinh vật học) tiết ra