secrete

/si'kri:t/
Học thuật
Thân thiện
secrete

The pancreas secretes digestive enzymes into the small intestine.

Định nghĩa
  1. Động từ (Sinh học):

    • Tiết ra: Chỉ quá trình một tế bào, tuyến hoặc cơ quan trong cơ thể sinh vật tạo ra giải phóng một chất cụ thể.
    • dụ: The salivary glands secrete enzymes to help digest food. (Các tuyến nước bọt tiết ra enzyme để giúp tiêu hóa thức ăn.)
  2. Động từ (Chung):

    • Cất giấu, giấu kín: Hành động giấu hoặc đặt một thứ đómột nơi bí mật, kín đáo.
    • dụ: He secreted the key under the doormat. (Anh ta giấu chìa khóa dưới tấm thảm chùi chân.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa "tiết ra" (Sinh học):

    • The skin secretes oil to keep itself moisturized. (Da tiết ra dầu để giữ ẩm cho chính .)
    • Some plants secrete a sticky substance to trap insects. (Một số loài thực vật tiết ra một chất dính để bẫy côn trùng.)
  • Nghĩa "cất giấu" (Chung):

    • The thief secreted the stolen jewels in a hollow tree. (Tên trộm cất giấu số trang sức ăn cắp trong một thân cây rỗng.)
    • She secreted the love letter in her diary. ( ấy giấu bức thư tình trong nhật ký của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secrete away": Một cách nhấn mạnh của nghĩa "cất giấu", thường ngụ ý tích trữ một cách bí mật.
    • Over the years, he had secreted away a small fortune. (Trong nhiều năm, anh ta đã tích trữ bí mật một khoản tiền nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretion (Danh từ): Chất được tiết ra; hành động tiết ra hoặc cất giấu.
    • Mucus is a secretion of the respiratory tract. (Chất nhầy một sự tiết của đường hô hấp.)
  • Secretory (Tính từ): Liên quan đến sự tiết.
    • The secretory function of the gland is impaired. (Chức năng tiết của tuyến bị suy giảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "tiết ra": Emit, release, produce, exude.
  • Nghĩa "cất giấu": Hide, conceal, stash, cache.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Secrete away: (Đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao").
secrete

The pancreas secretes digestive enzymes into the small intestine.

ngoại động từ
  1. cất, giấu
  2. (sinh vật học) tiết ra

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "secrete"