secretor
Định nghĩa
Danh từ: - Cơ quan hoặc tế bào bài tiết: "secretor" chỉ bất kỳ cơ quan hoặc tế bào nào trong cơ thể có chức năng tổng hợp các chất cần thiết và giải phóng chúng ra ngoài qua ống dẫn hoặc trực tiếp vào máu.
Ví dụ sử dụng
- (Tuyến tụy là một cơ quan bài tiết chính các enzyme tiêu hóa.)
- (Tuyến nước bọt là các cơ quan bài tiết sản xuất nước bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Secretor status": trạng thái bài tiết, thường dùng trong ngữ cảnh nhóm máu để chỉ khả năng bài tiết kháng nguyên vào dịch cơ thể.
- People with secretor status secrete blood group antigens into their saliva. (Người có trạng thái bài tiết sẽ bài tiết kháng nguyên nhóm máu vào nước bọt của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Secretion (danh từ): sự bài tiết, chất bài tiết.
- Hormones are a type of secretion produced by endocrine glands. (Hormone là một loại chất bài tiết do các tuyến nội tiết sản xuất.)
- Secretory (tính từ): thuộc về bài tiết.
- Secretory cells line the walls of the glands. (Các tế bào bài tiết lót thành của các tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Gland: tuyến (một cơ quan bài tiết cụ thể).
- The sweat gland is a secretor that helps regulate body temperature. (Tuyến mồ hôi là một cơ quan bài tiết giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "secretor".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "secretor".