secretaria
/,sekrə'teəriə/ Cách viết khác : (secretariate) /,sekrə'teəriət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng bí thư: Một bộ phận hoặc văn phòng chịu trách nhiệm về công tác thư ký, hành chính và hỗ trợ quản lý.
- Ban bí thư: Một nhóm người hoặc cơ quan tập thể đảm nhiệm chức năng thư ký, điều hành công việc hành chính.
- Chức bí thư: Chức vụ, nhiệm vụ hoặc công việc của một người bí thư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The party's central secretaria handles all administrative documents. (Phòng bí thư trung ương của đảng xử lý mọi tài liệu hành chính.)
- She was appointed to work in the secretaria of the committee. (Cô ấy được bổ nhiệm làm việc tại ban bí thư của ủy ban.)
- His main duty in the secretaria is to organize meetings and take minutes. (Nhiệm vụ chính của anh ấy trong chức bí thư là tổ chức các cuộc họp và ghi biên bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "General secretaria": Tổng bí thư (thường dùng trong các tổ chức chính trị).
- The decision was announced by the general secretaria. (Quyết định được công bố bởi tổng bí thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Secretariate (danh từ): Cách viết khác của "secretaria", cùng nghĩa.
- Secretary (danh từ): Thư ký, bí thư (chỉ người).
- The secretary prepared the report for the meeting. (Người thư ký đã chuẩn bị báo cáo cho cuộc họp.)
- Secretarial (tính từ): (Thuộc về) công việc thư ký, bí thư.
- She has strong secretarial skills. (Cô ấy có kỹ năng hành chính văn phòng vững.)
Từ đồng nghĩa
- Administrative office: Văn phòng hành chính.
- Secretariat: Văn phòng tổng thư ký (nghĩa tương đương, thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Lưu ý
- Từ "secretaria" này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng và chuẩn hơn để chỉ cùng khái niệm là "secretariat".
- Trong các văn bản tiếng Anh, "secretariat" thường được dùng để chỉ cơ quan thư ký chính thức của một tổ chức lớn (như Liên Hợp Quốc).
danh từ
- phòng bí thư
- ban bí thư
- chức bí thư