secretaire
/,sekri'teə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn viết có ngăn kéo và mặt bàn có thể gập xuống: Một loại bàn làm việc hoặc bàn viết thường có nhiều ngăn kéo nhỏ, hộc tủ để cất giữ giấy tờ, và mặt bàn chính có thể gập lại được khi không sử dụng. Đây là một loại đồ nội thất cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique secretaire in the corner held her collection of letters. (Chiếc bàn viết cổ ở góc phòng cất giữ bộ sưu tập thư từ của bà.)
- He opened the secretaire to retrieve the important documents. (Anh ấy mở mặt bàn của chiếc bàn viết để lấy những tài liệu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh trang trí nội thất: Từ này thường được dùng để mô tả một món đồ nội thất cổ điển, thanh lịch, thường làm bằng gỗ quý và có tính trang trí cao.
- The room was furnished with a Louis XVI secretaire. (Căn phòng được trang bị một chiếc bàn viết theo phong cách Louis XVI.)
Biến thể và từ gần giống
- Secretary (danh từ): Trong ngữ cảnh đồ đạc, "secretary" có thể là một biến thể hoặc tên gọi khác của "secretaire", chỉ cùng một loại bàn viết. (Lưu ý: "secretary" chủ yếu có nghĩa là thư ký).
- Writing desk (danh từ): Bàn viết (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Escritoire (danh từ): Một từ khác cùng gốc Pháp, đồng nghĩa với "secretaire", chỉ loại bàn viết có ngăn kéo.
Từ đồng nghĩa
- Writing desk: Bàn viết.
- Escritoire: Bàn viết (từ trang trọng, ít phổ biến hơn).
- Bureau: Bàn làm việc, bàn viết có ngăn kéo (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ).
danh từ
- bàn viết ((cũng) secretary)