secretary
/'sekrətri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thư ký: Một người làm công việc hỗ trợ hành chính, văn phòng, như xử lý thư từ, lịch trình, hồ sơ cho một cá nhân hoặc tổ chức.
- Bí thư: Một chức vụ trong một tổ chức chính trị hoặc đoàn thể, chịu trách nhiệm về công tác hành chính và tổ chức.
- Bộ trưởng (trong chính phủ một số nước): Người đứng đầu một bộ, một cơ quan chính phủ quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thư ký/Bí thư):
- She works as a secretary for a large law firm. (Cô ấy làm thư ký cho một hãng luật lớn.)
- The secretary took detailed notes during the meeting. (Người thư ký đã ghi chép chi tiết trong cuộc họp.)
- He was elected secretary of the club. (Anh ấy được bầu làm bí thư của câu lạc bộ.)
Danh từ (Bộ trưởng):
- The Secretary of State will visit the country next month. (Bộ trưởng Ngoại giao sẽ thăm đất nước này vào tháng tới.)
- The meeting was chaired by the Secretary of Education. (Cuộc họp được chủ trì bởi Bộ trưởng Giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acting secretary": thư ký/bí thư tạm quyền, người đảm nhiệm vị trí tạm thời.
- She served as the acting secretary while the permanent one was on leave. (Cô ấy làm thư ký tạm quyền trong khi người thư ký chính thức nghỉ phép.)
"Secretary General": Tổng thư ký, chức danh lãnh đạo hành chính cao nhất trong nhiều tổ chức quốc tế.
- The Secretary General of the United Nations addressed the assembly. (Tổng thư ký Liên Hợp Quốc đã phát biểu trước đại hội đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Secretarial (adj): thuộc về công việc thư ký.
- She is taking a secretarial course. (Cô ấy đang tham gia một khóa học về nghiệp vụ thư ký.)
Secretariat (n): ban thư ký, văn phòng tổng thư ký.
- The issue was referred to the UN secretariat. (Vấn đề đã được chuyển đến ban thư ký của Liên Hợp Quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Administrative assistant: trợ lý hành chính.
- Clerk: nhân viên văn phòng, thư ký (trong một số ngữ cảnh).
- Minister: bộ trưởng (nghĩa tương đương khi chỉ chức vụ trong chính phủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "secretary" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động của một "secretary").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "secretary").
danh từ
- thư ký, bí thư
- private secretarythư ký riêng
- secretary of emnassybí thư toà đại sứ
- bộ trưởng, tổng trưởng
- secretary of State for Foreign Affraisbộ trưởng bộ ngoại giao (Anh)
- permanent secretarythứ trưởng (một bộ trong chính phủ Anh)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) secretaire