sectral

Định nghĩa

Danh từ (thương hiệu): Sectral tên thương mại của một loại thuốc, cụ thể một chất chẹn beta (beta blocker) dùng qua đường uống, được sử dụng để điều trị tăng huyết áp (hypertension).

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed Sectral for the patient with high blood pressure.)
  • Sectral hoạt động bằng cách làm giảm nhịp tim lực co bóp của tim. (Sectral works by reducing heart rate and the force of heart contractions.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sectral thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt trong điều trị tăng huyết áp hoặc các rối loạn nhịp tim.
    • Bệnh nhân cần uống Sectral đều đặn hàng ngày theo chỉ định của bác sĩ. (The patient needs to take Sectral regularly every day as prescribed by the doctor.)
Biến thể từ gần giống
  • Beta blocker (danh từ): chất chẹn beta, nhóm thuốc Sectral thuộc về.
    • Sectral một loại beta blocker. (Sectral is a type of beta blocker.)
  • Hypertension (danh từ): tăng huyết áp, bệnh Sectral điều trị.
    • Sectral được dùng để kiểm soát hypertension. (Sectral is used to control hypertension.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chẹn beta: nhóm thuốc chức năng tương tự.
  • Acebutolol: tên gốc chung (generic name) của thuốc Sectral ( Sectral tên thương hiệu của acebutolol).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • đơn Sectral: chỉ hành động bác sĩ cho đơn thuốc.
    • Bác sĩ đơn Sectral cho bệnh nhân. (The doctor prescribed Sectral for the patient.)
  • Uống Sectral: chỉ hành động dùng thuốc.
    • Bệnh nhân nên uống Sectral vào cùng một thời điểm mỗi ngày. (The patient should take Sectral at the same time each day.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Sectral" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sectral
A patient takes one sectral tablet with a glass of water.