sectoral

/'sektərəl/
tính từ
  1. (thuộc) hình quạt
  2. (quân sự) (thuộc) quân khu
  3. (thuộc) khu vực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sectoral
A military map shows a sectoral defense perimeter.