sectoral
/'sektərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) một khu vực, ngành, hoặc lĩnh vực cụ thể: "Sectoral" mô tả những gì liên quan đến một phần riêng biệt của nền kinh tế, xã hội, hoặc một khu vực địa lý.
- (Thuộc) hình quạt: Trong hình học, "sectoral" có thể mô tả những gì có hình dạng hoặc liên quan đến hình quạt.
- (Thuộc) quân khu: Trong bối cảnh quân sự, "sectoral" có thể chỉ những gì liên quan đến một khu vực phòng thủ hoặc chỉ huy cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government announced new sectoral policies for agriculture. (Chính phủ đã công bố các chính sách theo ngành mới cho nông nghiệp.)
- We need a sectoral analysis of the manufacturing industry. (Chúng ta cần một phân tích theo ngành về công nghiệp chế tạo.)
- The trade agreement includes sectoral exemptions. (Hiệp định thương mại bao gồm các ngoại lệ theo ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sectoral approach": cách tiếp cận theo ngành, lĩnh vực.
- The report recommends a sectoral approach to reducing carbon emissions. (Báo cáo đề xuất một cách tiếp cận theo ngành để giảm lượng khí thải carbon.)
"Sectoral bargaining": thương lượng theo ngành (giữa người lao động và người sử dụng lao động).
- Sectoral bargaining can help standardize wages across an industry. (Thương lượng theo ngành có thể giúp chuẩn hóa tiền lương trong toàn ngành.)
Biến thể và từ gần giống
Sector (n): khu vực, ngành, lĩnh vực, hình quạt.
- The technology sector is growing rapidly. (Khu vực công nghệ đang phát triển nhanh chóng.)
Cross-sectoral (adj): liên ngành, xuyên suốt các khu vực.
- The problem requires a cross-sectoral solution. (Vấn đề này đòi hỏi một giải pháp liên ngành.)
Từ đồng nghĩa
- Industrial: (thuộc) công nghiệp, ngành công nghiệp.
- Branch-specific: đặc thù cho một ngành/nhánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "sectoral")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sectoral")
tính từ
- (thuộc) hình quạt
- (quân sự) (thuộc) quân khu
- (thuộc) khu vực