secureness

secureness

The secureness of the child's car seat gave the parents peace of mind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cố định, sự chắc chắn: "secureness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một vật được gắn chặt hoặc cố định vào một vị trí, không dễ bị lung lay hay di chuyển.
    • Sự an toàn, sự không sợ hãi: "secureness" cũng dùng để chỉ trạng thái không nguy hiểm, không bị đe dọa, mang lại cảm giác yên tâm bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Sự cố định, sự chắc chắn:

    • The secureness of the bolts ensures the bridge remains stable. (Sự cố định của các bu-lông đảm bảo cây cầu luôn vững chắc.)
    • He checked the secureness of the ladder before climbing. (Anh ấy kiểm tra sự chắc chắn của cái thang trước khi leo lên.)
  • Sự an toàn, sự không sợ hãi:

    • The secureness of the neighborhood made her feel at ease. (Sự an toàn của khu phố khiến ấy cảm thấy thoải mái.)
    • Parents value the secureness of their children's environment. (Cha mẹ coi trọng sự an toàn trong môi trường của con cái họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sense of secureness": cảm giác an toàn hoặc chắc chắn.

    • The lock gave him a sense of secureness. (Cái khóa mang lại cho anh ta cảm giác an toàn.)
  • "secureness of attachment": sự gắn kết chắc chắn.

    • The secureness of attachment between the parts is crucial for the machine's operation. (Sự gắn kết chắc chắn giữa các bộ phận rất quan trọng cho hoạt động của máy móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Secure (adj): an toàn, chắc chắn.

    • The house is secure against burglars. (Ngôi nhà an toàn trước kẻ trộm.)
  • Securely (adv): một cách an toàn, chắc chắn.

    • Make sure the door is locked securely. (Hãy chắc chắn rằng cửa đã được khóa chặt.)
  • Insecureness (n): sự không an toàn, sự không chắc chắn (trái nghĩa với "secureness").

Từ đồng nghĩa
  • Safety: sự an toàn.

    • The secureness of the data is similar to safety protocols. (Sự an toàn của dữ liệu tương tự như các quy trình an ninh.)
  • Stability: sự ổn định.

    • The secureness of the foundation ensures the building's stability. (Sự chắc chắn của nền móng đảm bảo sự ổn định của tòa nhà.)
  • Firmness: sự vững chắc.

    • The secureness of the grip relies on the firmness of the hand. (Sự chắc chắn của cái nắm phụ thuộc vào độ vững chắc của bàn tay.)
Các cụm từ liên quan
  • "Secureness of tenure": sự bảo đảm về quyền sở hữu hoặc ở lại (thường dùng trong bất động sản hoặc việc làm).

    • The law provides secureness of tenure for tenants. (Luật pháp cung cấp sự bảo đảm về quyền ở lại cho người thuê nhà.)
  • "Secureness of data": sự an toàn của dữ liệu.

    • Companies invest in secureness of data to prevent breaches. (Các công ty đầu vào sự an toàn của dữ liệu để ngăn chặn vi phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Secureness in one's position": sự chắc chắn về vị trí hoặc vai trò của mình.
    • After years of hard work, he felt a secureness in his position at the company. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cảm thấy sự chắc chắn về vị trí của mình tại công ty.)

Từ gần giống

Từ chứa "secureness"