sugariness

/'ʃugərinis/
danh từ
  1. sự ngọt
  2. sự đường mật; tính chất ngọt ngoà (của câu nói...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

sugariness
The child's face lights up at the sugariness of the ripe strawberry.