sedateness

/si'deitnis/
Học thuật
Thân thiện
sedateness

The judge's sedateness commands respect in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính bình thản, tính trầm tĩnh: Chỉ trạng thái tinh thần điềm đạm, không bị kích động, lo lắng hay vội vàng.
    • Tính khoan thai: Chỉ phong thái, hành động chậm rãi, thong thả chừng mực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her sedateness in the face of crisis was admirable. (Sự bình thản của ấy trước khủng hoảng thật đáng ngưỡng mộ.)
    • The professor spoke with great sedateness and authority. (Vị giáo sư nói chuyện với sự trầm tĩnh uy quyền lớn.)
    • The ceremony proceeded with a solemn sedateness. (Buổi lễ diễn ra với một sự khoan thai trang nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an air of sedateness": với vẻ trầm tĩnh.

    • He listened to the complaints with an air of sedateness. (Anh ấy lắng nghe những lời phàn nàn với vẻ trầm tĩnh.)
  • "to maintain one's sedateness": giữ vẻ/sự bình thản của mình.

    • Despite the chaos, she managed to maintain her sedateness. (Bất chấp sự hỗn loạn, ấy vẫn giữ được sự bình thản của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sedate (tính từ): bình thản, trầm tĩnh, khoan thai.

    • He gave a sedate response to the accusation. (Anh ấy đưa ra một phản ứng bình thản trước lời buộc tội.)
  • Sedately (trạng từ): một cách bình thản, trầm tĩnh.

    • The boat moved sedately across the lake. (Con thuyền di chuyển một cách khoan thai trên mặt hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Composure: sự điềm tĩnh, bình tĩnh.
  • Solemnity: vẻ trang nghiêm, nghiêm trang.
  • Staidness: tính đứng đắn, nghiêm túc (có thể mang sắc thái hơi cứng nhắc).
Từ trái nghĩa
  • Agitation: sự kích động, bồn chồn.
  • Hastiness: sự vội vàng, hấp tấp.
  • Franticness: sự cuống quýt, điên cuồng.
sedateness

The judge's sedateness commands respect in the courtroom.

danh từ
  1. tính bình thản, tính trầm tĩnh, tính khoan thai

Từ đồng nghĩa