staidness

/'steidnis/
Học thuật
Thân thiện
staidness

Her staidness was evident in her calm and measured response.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính trầm tĩnh, tính điềm đạm: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người có vẻ ngoài cách cư xử nghiêm túc, ổn định không dễ bị kích động.
    • Tính chắc chắn, sự ổn định: Đặc điểm của một cái đó thể hiện sự vững vàng, đáng tin cậy không thay đổi thất thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The staidness of the old library was comforting. (Sự trầm tĩnh của thư viện thật dễ chịu.)
    • He was respected for his staidness and reliability in a crisis. (Anh ấy được kính trọng sự điềm đạm đáng tin cậy của mình trong khủng hoảng.)
    • Her staidness made her a calming presence in the chaotic office. (Vẻ điềm đạm của ấy khiến trở thành một sự hiện diện êm dịu trong văn phòng hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an air of staidness": với vẻ trầm tĩnh, điềm đạm.
    • The judge entered the courtroom with an air of staidness. (Vị thẩm phán bước vào phòng xử án với vẻ điềm đạm.)
  • "the staidness of tradition": sự vững chắc/chắc chắn của truyền thống.
    • The ceremony was performed with the staidness of tradition. (Buổi lễ được thực hiện với sự chắc chắn của truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Staid (tính từ): trầm tĩnh, điềm đạm, nghiêm trang.
    • He has a staid and conservative manner. (Anh ấy cách cư xử điềm đạm bảo thủ.)
  • Sedateness (danh từ): sự trầm tĩnh, sự điềm tĩnh (nghĩa rất gần với "staidness").
  • Soberness (danh từ): sự nghiêm túc, sự điềm tĩnh.
Từ đồng nghĩa
  • Sobriety: sự điềm tĩnh, sự nghiêm túc.
  • Sedateness: sự trầm tĩnh, sự điềm đạm.
  • Composure: sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh.
  • Steadiness: sự vững vàng, sự ổn định.
Từ trái nghĩa
  • Frivolity: tính phù phiếm, tính nhẹ dạ.
  • Flightiness: tính bồng bột, tính hay thay đổi.
  • Excitability: tính dễ bị kích động.
  • Unsteadiness: sự không ổn định, sự thiếu vững vàng.
staidness

Her staidness was evident in her calm and measured response.

danh từ
  1. tính chắc chắn, tính trầm tĩnh, tính điềm đạm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống