staidness
/'steidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính trầm tĩnh, tính điềm đạm: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người có vẻ ngoài và cách cư xử nghiêm túc, ổn định và không dễ bị kích động.
- Tính chắc chắn, sự ổn định: Đặc điểm của một cái gì đó thể hiện sự vững vàng, đáng tin cậy và không thay đổi thất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The staidness of the old library was comforting. (Sự trầm tĩnh của thư viện cũ thật dễ chịu.)
- He was respected for his staidness and reliability in a crisis. (Anh ấy được kính trọng vì sự điềm đạm và đáng tin cậy của mình trong khủng hoảng.)
- Her staidness made her a calming presence in the chaotic office. (Vẻ điềm đạm của cô ấy khiến cô trở thành một sự hiện diện êm dịu trong văn phòng hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with an air of staidness": với vẻ trầm tĩnh, điềm đạm.
- The judge entered the courtroom with an air of staidness. (Vị thẩm phán bước vào phòng xử án với vẻ điềm đạm.)
- "the staidness of tradition": sự vững chắc/chắc chắn của truyền thống.
- The ceremony was performed with the staidness of tradition. (Buổi lễ được thực hiện với sự chắc chắn của truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Staid (tính từ): trầm tĩnh, điềm đạm, nghiêm trang.
- He has a staid and conservative manner. (Anh ấy có cách cư xử điềm đạm và bảo thủ.)
- Sedateness (danh từ): sự trầm tĩnh, sự điềm tĩnh (nghĩa rất gần với "staidness").
- Soberness (danh từ): sự nghiêm túc, sự điềm tĩnh.
Từ đồng nghĩa
- Sobriety: sự điềm tĩnh, sự nghiêm túc.
- Sedateness: sự trầm tĩnh, sự điềm đạm.
- Composure: sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh.
- Steadiness: sự vững vàng, sự ổn định.
Từ trái nghĩa
- Frivolity: tính phù phiếm, tính nhẹ dạ.
- Flightiness: tính bồng bột, tính hay thay đổi.
- Excitability: tính dễ bị kích động.
- Unsteadiness: sự không ổn định, sự thiếu vững vàng.
danh từ
- tính chắc chắn, tính trầm tĩnh, tính điềm đạm