solemnity

/sə'lemniti/
Học thuật
Thân thiện
solemnity

The judge's face held a solemnity that quieted the entire courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trọng thể, sự long trọng; sự trang nghiêm: Chất lượng hoặc trạng thái của một sự kiện, nghi lễ hoặc hành vi được tiến hành với sự nghiêm trang, chính thức đầy tôn kính, không sự hời hợt hay vui đùa.
    • Nghi thức, nghi lễ: Một nghi thức hoặc nghi lễ chính thức, thường mang tính tôn giáo hoặc quốc gia, được thực hiện với sự trang nghiêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The solemnity of the graduation ceremony made everyone feel proud. (Sự long trọng của lễ tốt nghiệp khiến mọi người đều cảm thấy tự hào.)
    • He spoke with great solemnity about the sacrifices of the soldiers. (Ông ấy nói với sự trang nghiêm sâu sắc về sự hy sinh của các chiến sĩ.)
    • The wedding was conducted with all due solemnity. (Đám cưới được tiến hành với tất cả sự trọng thể cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with due solemnity": với tất cả sự trang nghiêm/trọng thể đúng mực.

    • The treaty was signed with due solemnity. (Hiệp ước được ký kết với tất cả sự trọng thể đúng mực.)
  • "to maintain one's solemnity": giữ vẻ mặt/không khí trang nghiêm.

    • Despite the funny incident, the judge managed to maintain his solemnity. (Bất chấp sự cố buồn cười, thẩm phán vẫn giữ được vẻ mặt trang nghiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Solemn (adj): trang nghiêm, trịnh trọng.

    • He made a solemn promise. (Anh ấy đã hứa một cách trịnh trọng.)
  • Solemnize (động từ): cử hành (một nghi lễ) một cách trang trọng, đặc biệt lễ cưới.

    • The priest will solemnize their marriage. (Vị linh mục sẽ cử hành hôn lễ của họ một cách trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gravity: sự nghiêm trang, sự nghiêm túc (nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng).
  • Sobriety: sự điềm tĩnh, sự nghiêm túc (nhấn mạnh đến sự thiếu cảm xúc thái quá).
  • Formality: tính hình thức, nghi thức (nhấn mạnh đến việc tuân thủ các quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "solemnity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "solemnity")

solemnity

The judge's face held a solemnity that quieted the entire courtroom.

danh từ
  1. sự trọng thể, sự long trọng; sự trang nghiêm
  2. nghi thức, nghi lễ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa