seek time

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành khoa học máy tính):
Thời gian tìm kiếm khoảng thời gian cần thiết để đầu đọc/ghi di chuyển đến một rãnh dữ liệu cụ thể trên đĩa từ (nhưcứng HDD). Đây một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tốc độ truy xuất dữ liệu.

dụ sử dụng
  • (Thời gian tìm kiếm củacứng này 8 mili giây.)
  • (Giảm thời gian tìm kiếm sẽ cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống.)
  • (Các ổ SSD hiện đại không thời gian tìm kiếm học, khiến chúng nhanh hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "random seek time": thời gian tìm kiếm ngẫu nhiênthời gian trung bình để đầu đọc di chuyển đến một rãnh bất kỳ.
    • Random seek time is a key metric for database servers. (Thời gian tìm kiếm ngẫu nhiên một chỉ số quan trọng cho máy chủ cơ sở dữ liệu.)
  • "average seek time": thời gian tìm kiếm trung bìnhgiá trị trung bình của tất cả các lần tìm kiếm có thể xảy ra.
    • The average seek time is often listed in a hard drive's specifications. (Thời gian tìm kiếm trung bình thường được liệt kê trong thông số kỹ thuật củacứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Seek (động từ): tìm kiếm (dữ liệu hoặc vị trí).
    • The head seeks the correct track. (Đầu đọc tìm kiếm rãnh chính xác.)
  • Seek latency (danh từ): độ trễ tìm kiếmđồng nghĩa với seek time.
  • Rotational latency (danh từ): độ trễ quay – thời gian chờ đĩa quay đến đúng sector, thường đi kèm với seek time.
Từ đồng nghĩa
  • Access time: thời gian truy xuất (bao gồm seek time rotational latency).
  • Positioning time: thời gian định vị (đầu đọc).
  • Head movement time: thời gian di chuyển đầu đọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seek out: tìm kiếm một cách chủ động (trong ngữ cảnh máy tính, ít dùng).
    • The system seeks out the fastest track. (Hệ thống tìm kiếm rãnh nhanh nhất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh rộng hơn: - "Time is of the essence": thời gian yếu tố then chốtcó thể áp dụng khi nói về tầm quan trọng của seek time trong hiệu suất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "seek time"

seek time
A computer's hard drive has a fast seek time.