unseemliness

/ n'si:mlinis/
Học thuật
Thân thiện
unseemliness

The loud argument at the dinner table was a display of unseemliness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không chỉnh tề, tính không đoan trang: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất thiếu sự chỉn chu, trang nhã hoặc đúng mực trong hành vi, ngoại hình hoặc cách cư xử, khiến trông không phù hợp với hoàn cảnh.
    • Tính không thích hợp, tính không thích đáng: Chỉ đặc tính của một điều đó không phù hợp, không đúng chỗ hoặc không đúng lúc, gây ra cảm giác không hài hòa hoặc sai trái.
    • Tính bất lịch sự, tính khó coi: Chỉ bản chất của một hành động, lời nói hoặc tình huống gây phản cảm, thiếu tế nhị hoặc vi phạm các chuẩn mực xã hội thông thường về sự lịch sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unseemliness of his loud argument in the quiet library shocked everyone. (Tính bất lịch sự trong việc anh ta to tiếng tranh cãithư viện yên tĩnh đã làm mọi người sốc.)
    • She was concerned about the unseemliness of wearing casual clothes to a formal wedding. ( ấy lo ngại về tính không thích hợp của việc mặc đồ bình thường đến một đám cưới trang trọng.)
    • The committee discussed the unseemliness of the politician's private conduct. (Ủy ban thảo luận về tính khó coi trong cách cư xử riêng tư của chính khách đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to avoid the unseemliness of": tránh tính chất không phù hợp/khó coi của.

    • They scheduled the meeting privately to avoid the unseemliness of a public dispute. (Họ sắp xếp cuộc họp kín để tránh tính chất khó coi của một cuộc tranh cãi công khai.)
  • "an air of unseemliness": một không khí/bầu không khí thiếu đứng đắn.

    • The scandal cast an air of unseemliness over the entire organization. (Vụ bê bối phủ lên toàn bộ tổ chức một bầu không khí thiếu đứng đắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unseemly (tính từ): không đứng đắn, không phải phép, không thích hợp.

    • It would be unseemly to celebrate while others are mourning. (Sẽ không phải phép nếu ăn mừng trong khi người khác đang thương tiếc.)
  • Seemliness (danh từ): tính đứng đắn, tính thích hợp (nghĩa trái ngược).

    • He acted with great seemliness at the ceremony. (Anh ấy đã cư xử rất đứng đắn trong buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Impropriety: sự không đúng đắn, sự bất nhã.
  • Indecorum: sự thiếu trang nhã, sự bất lịch sự.
  • Inappropriateness: tính không thích hợp.
Từ trái nghĩa
  • Decorum: sự đứng đắn, sự trang nhã.
  • Propriety: sự đúng đắn, sự thích hợp.
  • Seemliness: tính đứng đắn, tính thích hợp.
unseemliness

The loud argument at the dinner table was a display of unseemliness.

danh từ
  1. tính không chỉnh, tính không tề chỉnh, tính không đoan trang
  2. tính không hợp, tính không thích đáng
  3. tính bất lịch sự; tính khó coi

Từ trái nghĩa