segmentation
/,segməntəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Văn học) Sự phân đoạn: Hành động chia một văn bản, một tác phẩm hoặc một diễn ngôn thành các phần, các đoạn riêng biệt.
- (Sinh vật học) Sự phân đốt, sự chia đốt: Quá trình cơ thể một sinh vật (như giun đất, côn trùng) được chia thành một chuỗi các đốt hoặc phân đoạn lặp lại.
- (Sinh vật học) Sự phân cắt (của trứng sau thụ tinh): Giai đoạn đầu tiên trong sự phát triển của phôi, khi trứng đã thụ tinh trải qua nhiều lần phân chia tế bào liên tiếp để tạo thành một khối tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La segmentation du roman en chapitres facilite la lecture. (Sự phân đoạn tiểu thuyết thành các chương giúp việc đọc dễ dàng hơn.)
- La segmentation est une caractéristique des annélides. (Sự phân đốt là một đặc điểm của ngành Giun đốt.)
- La segmentation de l'œuf fécondé donne lieu au stade morula. (Sự phân cắt của trứng đã thụ tinh dẫn đến giai đoạn phôi dâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Segmentation du marché" (Kinh tế học): Phân khúc thị trường. Đây là một khái niệm quan trọng trong tiếp thị, chỉ việc chia thị trường tổng thể thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung.
- L'entreprise procède à une segmentation du marché pour cibler ses clients. (Công ty tiến hành phân khúc thị trường để nhắm mục tiêu khách hàng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Segmenter (động từ): Phân đoạn, chia thành từng phần.
- Il faut segmenter le texte pour mieux l'analyser. (Cần phải phân đoạn văn bản để phân tích tốt hơn.)
- Segment (danh từ giống đực): Đoạn, phân đoạn, khúc.
- Chaque segment du ver est similaire. (Mỗi đốt của con giun đều tương tự nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Division (sự chia ra, sự phân chia).
- Morcellement (sự chia nhỏ, sự phân chia thành từng mảnh) - thường dùng trong bối cảnh đất đai hoặc lãnh thổ.
- Clivage (sự phân chia, sự nứt ra) - trong địa chất hoặc chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "segmentation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "segmentation")
danh từ giống cái
- (văn học) sự phân đoạn
- (sinh vật học) sự phân đốt, sự chia đốt
- (sinh vật học) sự phân cắt (của trứng sau thụ tinh)