segmentation

/,segməntəri/
Học thuật
Thân thiện
segmentation

A scientist uses segmentation to analyze the different parts of a cell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân chia, sự phân đoạn: Hành động chia một cái đó thành các phần, đoạn, hoặc nhóm nhỏ hơn, riêng biệt.
    • Sự phân khúc: (Trong sinh vật học) Quá trình cơ thể hoặc cấu trúc được chia thành một chuỗi các đoạn lặp lại.
    • Sự phân vùng: (Trong các lĩnh vực như tiếp thị hoặc khoa học máy tính) Việc chia một nhóm lớn (như khách hàng hoặc dữ liệu) thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Market segmentation helps companies target specific customer groups. (Sự phân khúc thị trường giúp các công ty nhắm mục tiêu đến các nhóm khách hàng cụ thể.)
    • The segmentation of the worm's body is clearly visible. (Sự phân đoạn cơ thể của con giun có thể nhìn thấy rõ ràng.)
    • Data segmentation is a crucial step in the analysis process. (Sự phân đoạn dữ liệu một bước quan trọng trong quá trình phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Market segmentation": Phân khúc thị trường. Đây một thuật ngữ kinh doanh phổ biến.

    • Effective market segmentation leads to better advertising strategies. (Phân khúc thị trường hiệu quả dẫn đến các chiến lược quảng cáo tốt hơn.)
  • "Image segmentation": Phân đoạn ảnh. Một thuật ngữ trong xử lý ảnh thị giác máy tính.

    • The algorithm performs image segmentation to identify different objects. (Thuật toán thực hiện phân đoạn ảnh để xác định các đối tượng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Segment (Danh từ/Động từ): Đoạn, phần; chia thành đoạn.

    • Each segment of the show focuses on a different topic. (Mỗi phân đoạn của chương trình tập trung vào một chủ đề khác nhau.)
    • We can segment the market based on age. (Chúng ta có thể phân khúc thị trường dựa trên độ tuổi.)
  • Segmented (Tính từ): Được chia thành các đoạn, tính phân đoạn.

    • The caterpillar has a segmented body. (Con sâu bướm cơ thể phân đoạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Division: Sự phân chia.
  • Partitioning: Sự phân vùng, sự chia phần.
  • Subdivision: Sự phân chia nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "segmentation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "segmentation")

segmentation

A scientist uses segmentation to analyze the different parts of a cell.

danh từ
  1. sự chia ra từng đoạn, sự chia ra từng khúc
  2. (sinh vật học) sự phân đoạn, sự phân khúc

Từ đồng nghĩa