segmentation

/,segməntəri/
danh từ
  1. sự chia ra từng đoạn, sự chia ra từng khúc
  2. (sinh vật học) sự phân đoạn, sự phân khúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

segmentation
A scientist uses segmentation to analyze the different parts of a cell.