seizable

/'si:zəbl/
Học thuật
Thân thiện
seizable

The police marked the seizable assets in the warehouse.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Pháp ):
    • Có thể tịch thu, có thể tịch biên: Mô tả tài sản hoặc hàng hóa theo quy định của pháp luật, có thể bị chính quyền thu giữ hoặc sung công.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The court declared the smuggled goods as seizable property. (Tòa án tuyên bố hàng hóa nhập lậu tài sản có thể tịch thu.)
    • Under the new law, any asset obtained through corruption is seizable. (Theo luật mới, bất kỳ tài sản nào được thông qua tham nhũng đều có thể bị tịch biên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "legally seizable": có thể tịch thu hợp pháp theo luật định.
    • The evidence confirmed that the vehicle was legally seizable. (Bằng chứng xác nhận chiếc xe có thể tịch thu hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Seize (động từ): tịch thu, thu giữ.
    • The police have the authority to seize illegal items. (Cảnh sát thẩm quyền thu giữ các vật phẩm bất hợp pháp.)
  • Seizure (danh từ): sự tịch thu, sự sung công.
    • The seizure of the contraband was documented. (Việc tịch thu hàng lậu đã được ghi chép lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Confiscable: có thể tịch thu, có thể sung công.
  • Attachable: có thể phát mãi, có thể biên (thường dùng trong việc biên tài sản để thi hành án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "seizable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "seizable")

seizable

The police marked the seizable assets in the warehouse.

tính từ
  1. (pháp ) có thể tịch thu, có thể tịch biên

Từ gần giống

Từ chứa "seizable"