seizable
/'si:zəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Pháp lý):
- Có thể tịch thu, có thể tịch biên: Mô tả tài sản hoặc hàng hóa mà theo quy định của pháp luật, có thể bị chính quyền thu giữ hoặc sung công.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The court declared the smuggled goods as seizable property. (Tòa án tuyên bố hàng hóa nhập lậu là tài sản có thể tịch thu.)
- Under the new law, any asset obtained through corruption is seizable. (Theo luật mới, bất kỳ tài sản nào có được thông qua tham nhũng đều có thể bị tịch biên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "legally seizable": có thể tịch thu hợp pháp theo luật định.
- The evidence confirmed that the vehicle was legally seizable. (Bằng chứng xác nhận chiếc xe là có thể tịch thu hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Seize (động từ): tịch thu, thu giữ.
- The police have the authority to seize illegal items. (Cảnh sát có thẩm quyền thu giữ các vật phẩm bất hợp pháp.)
- Seizure (danh từ): sự tịch thu, sự sung công.
- The seizure of the contraband was documented. (Việc tịch thu hàng lậu đã được ghi chép lại.)
Từ đồng nghĩa
- Confiscable: có thể tịch thu, có thể sung công.
- Attachable: có thể phát mãi, có thể kê biên (thường dùng trong việc kê biên tài sản để thi hành án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "seizable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "seizable")
tính từ
- (pháp lý) có thể tịch thu, có thể tịch biên