sizable

/'saizəbl/ Cách viết khác : (sizeable) /'saizəbl/
Học thuật
Thân thiện
sizable

The company made a sizable donation to the local library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • To, lớn, kích cỡ đáng kể: Dùng để mô tả một thứ đó kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn hơn mức trung bình hoặc đáng chú ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They made a sizable profit from the sale. (Họ thu về một khoản lợi nhuận lớn từ việc bán hàng.)
    • A sizable crowd gathered to watch the parade. (Một đám đông lớn đã tụ tập để xem cuộc diễu hành.)
    • He inherited a sizable fortune from his grandfather. (Anh ấy thừa kế một tài sản lớn từ ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sizable portion/chunk": một phần/khối lượng đáng kể.

    • A sizable portion of the budget is allocated to education. (Một phần ngân sách đáng kể được phân bổ cho giáo dục.)
  • "sizable enough": đủ lớn, đủ đáng kể.

    • The donation was sizable enough to make a real difference. (Khoản đóng góp đủ lớn để tạo ra sự khác biệt thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Sizeable (adj): Đây cách viết biến thể khác của "sizable", cùng nghĩa cách dùng.
    • The company has a sizeable market share. (Công ty một thị phần đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Considerable: đáng kể, lớn lao.
  • Substantial: đáng kể, lớn, thực chất.
  • Large: rộng lớn, to.
  • Hefty: nặng, lớn (thường về số tiền hoặc kích thước vật ).
  • Ample: rộng rãi, dồi dào, đầy đủ.
Từ trái nghĩa
  • Small: nhỏ bé.
  • Insignificant: không đáng kể.
  • Negligible: không đáng kể, có thể bỏ qua.
  • Tiny: rất nhỏ, tí hon.
sizable

The company made a sizable donation to the local library.

tính từ
  1. to, lớn, cỡ lớn