sizable
/'saizəbl/ Cách viết khác : (sizeable) /'saizəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- To, lớn, có kích cỡ đáng kể: Dùng để mô tả một thứ gì đó có kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn hơn mức trung bình hoặc đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They made a sizable profit from the sale. (Họ thu về một khoản lợi nhuận lớn từ việc bán hàng.)
- A sizable crowd gathered to watch the parade. (Một đám đông lớn đã tụ tập để xem cuộc diễu hành.)
- He inherited a sizable fortune from his grandfather. (Anh ấy thừa kế một tài sản lớn từ ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sizable portion/chunk": một phần/khối lượng đáng kể.
- A sizable portion of the budget is allocated to education. (Một phần ngân sách đáng kể được phân bổ cho giáo dục.)
"sizable enough": đủ lớn, đủ đáng kể.
- The donation was sizable enough to make a real difference. (Khoản đóng góp đủ lớn để tạo ra sự khác biệt thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Sizeable (adj): Đây là cách viết biến thể khác của "sizable", có cùng nghĩa và cách dùng.
- The company has a sizeable market share. (Công ty có một thị phần đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Considerable: đáng kể, lớn lao.
- Substantial: đáng kể, lớn, thực chất.
- Large: rộng lớn, to.
- Hefty: nặng, lớn (thường về số tiền hoặc kích thước vật lý).
- Ample: rộng rãi, dồi dào, đầy đủ.
Từ trái nghĩa
- Small: nhỏ bé.
- Insignificant: không đáng kể.
- Negligible: không đáng kể, có thể bỏ qua.
- Tiny: rất nhỏ, tí hon.
tính từ
- to, lớn, có cỡ lớn