seizing
/'si:ziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động nắm chặt, giữ chặt: Chỉ việc dùng tay hoặc bộ phận cơ thể để nắm, giữ một vật gì đó một cách chắc chắn.
- Sự chiếm đoạt, sự tịch thu: Hành động chiếm lấy tài sản, quyền lực hoặc lãnh thổ một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực; trong pháp lý, chỉ việc chính quyền tịch thu tài sản.
- (Hàng hải) Sự buộc, sự cố định bằng dây: Kỹ thuật dùng dây thừng nhỏ để buộc chặt hai hoặc nhiều dây thừng lớn hơn lại với nhau trên tàu.
- (Kỹ thuật) Sự kẹt, sự mắc kẹt: Tình trạng một bộ phận máy móc bị kẹt cứng, không thể hoạt động được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His seizing of the sword was swift and decisive. (Hành động nắm lấy thanh kiếm của anh ta rất nhanh chóng và dứt khoát.)
- The seizing of the smuggled goods by customs was legal. (Việc hải quan tịch thu hàng lậu là hợp pháp.)
- The sailor demonstrated the proper seizing of the ropes. (Người thủy thủ đã trình diễn cách buộc dây thừng đúng kỹ thuật.)
- Engine failure was caused by the seizing of a piston. (Sự cố động cơ là do một piston bị kẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "At the seizing of...": Vào thời điểm chiếm được/chiếm đoạt...
- At the seizing of the fortress, the general declared victory. (Vào thời điểm chiếm được pháo đài, vị tướng đã tuyên bố chiến thắng.)
- "Without seizing": (Trong kỹ thuật) Không bị kẹt, vận hành trơn tru.
- The new engine runs for hours without seizing. (Động cơ mới chạy hàng giờ liền mà không bị kẹt.)
Biến thể và từ gần giống
- Seize (động từ): Chiếm lấy, nắm lấy, tịch thu.
- The police can seize illegal assets. (Cảnh sát có thể tịch thu tài sản bất hợp pháp.)
- Seizure (danh từ): Sự chiếm đoạt, sự tịch thu; (y học) cơn co giật.
- The court ordered the seizure of the property. (Tòa án ra lệnh tịch thu tài sản.)
Từ đồng nghĩa
- Grasping (n): Sự nắm chặt, túm lấy.
- Confiscation (n): Sự tịch thu (thường do chính quyền).
- Lashing (n): (Hàng hải) Sự buộc, siết bằng dây.
- Jamming (n): (Kỹ thuật) Sự kẹt, sự mắc kẹt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "seizing". Các cụm từ thường bắt nguồn từ động từ "seize".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "seizing".)
danh từ
- sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy
- sự tóm, sự bắt
- (pháp lý) sự tịch thu, sự tịch biên
- (hàng hải) sự buộc dây
- (kỹ thuật) sự kẹt (máy)