seizing

/'si:ziɳ/
danh từ
  1. sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy
  2. sự tóm, sự bắt
  3. (pháp ) sự tịch thu, sự tịch biên
  4. (hàng hải) sự buộc dây
  5. (kỹ thuật) sự kẹt (máy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

seizing
A sailor is seizing two ropes together with small cord.